Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 114x4mm

Mã sản phẩm: 11BU24G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 114x4mm

Xuất xứ: EU

Oring Viton 114x4 mm: kiểm tra ID, CS và OD

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 114x4mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Oring cùng OD có thể có ID và CS khác nhau; vì vậy OD chỉ là một bước kiểm tra, không phải toàn bộ cơ sở lựa chọn. Đây là vòng FKM có đường kính trong 114 mm và tiết diện 4 mm.

Đọc đúng size Oring Viton 114x4 mm

Bảng thông số giúp tách rõ đường kính vòng và đường kính tiết diện.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID114 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS4 mmĐường kính tiết diện tròn
OD122 mmID + 2 × CS
OD − ID8 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 114x4 mm, chênh lệch OD và ID bằng 8 mm, đúng bằng hai lần CS 4 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Các chỉ số riêng của Oring 114x4 mm

Khi dữ liệu nhập tay, việc tính thêm các tỷ lệ giúp phát hiện số bất thường trước khi đăng hoặc đặt hàng.

  • Bán kính tiết diện: 2 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 12,566 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 118 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 370,71 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,07018.
  • Tỷ lệ CS/ID: 3,5088%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 4,658 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Khi chỉ còn mẫu cũ mà không có bản vẽ

Giả sử vòng cũ đã giãn sau thời gian lắp kéo. Với size dự kiến 114x4 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.
  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Các vòng FKM dễ bị chọn nhầm

Các sản phẩm dưới đây gần nhất theo CS và ID, được dùng để loại trừ nhầm chứ không phải danh sách thay thế.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
115x4 mm1154123ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm
113x4 mm1134121ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm
116x4 mm1164124ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm
112x4 mm1124120ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm
117x4 mm1174125ID lớn hơn 3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3 mm

Không mặc định thay 114x4 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Không nhận diện FKM bằng màu sắc

Khả năng làm việc của gioăng phụ thuộc đồng thời vào cấp hợp chất, môi chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái làm kín.

Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.

Đối với Oring 114x4 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

Kiểm tra cuối trước khi xác nhận sản phẩm

  • Làm tròn phần thập phân sang size gần nhất.
  • Đặt hàng chỉ theo ID mà không ghi CS.
  • Không so sánh với rãnh và bản vẽ thiết bị.
  • Bỏ qua tình trạng ba via hoặc cạnh sắc trong rãnh.

Những câu hỏi cần trả lời trước khi thay thế

Có nên đo ngay sau khi tháo vòng khỏi rãnh?

Nên để vòng trở về trạng thái tự do trước, vì biến dạng tạm thời có thể làm sai ID và CS.

Không.

Có thể làm tròn phần thập phân của ID không?

Không nên khi chưa đánh giá rãnh và mức sai khác với size gần nhất.

Khi nào cần kiểm tra lại vật liệu FKM?

Khi không còn nhãn, nguồn cung không rõ, môi chất thay đổi hoặc tài liệu chỉ ghi tên chung Viton.

Đường kính trung bình của vòng 114x4 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 114 + 4 = 118 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Liên kết nội bộ quan trọng nhất của trang là danh mục Oring Viton/FKM trực tiếp. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347