Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 123x6mm

Mã sản phẩm: 11B64GG6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 123x6mm

Xuất xứ: EU

Gioăng tròn FKM 123x6 mm: cách xác nhận đúng sản phẩm

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 123x6mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Dữ liệu size phải được đọc theo thứ tự ID × CS; OD là kết quả kiểm tra ngược bằng công thức hình học. Vòng có ID 123 mm, CS 6 mm và OD kiểm tra 135 mm.

Khi chỉ còn mẫu cũ mà không có bản vẽ

Giả sử nhiều vòng cùng màu bị trộn trong kho bảo trì. Với size dự kiến 123x6 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.
  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Kiểm tra vòng cũ trước khi dùng làm chuẩn

Quy trình đo nên ưu tiên trạng thái tự do và lặp lại phép đo tại nhiều vị trí.

  1. Lau sạch vòng nhưng không dùng thao tác làm trương nở vật liệu.
  2. Chờ mẫu ổn định nếu vừa tháo khỏi rãnh.
  3. Đo đường kính trong tại vị trí lớn nhất và nhỏ nhất.
  4. Kẹp nhẹ CS theo hai hướng để phát hiện mặt cắt bị ôvan.
  5. Kiểm tra OD bằng cả phép đo và phép tính.
  6. Không làm tròn số nếu size có phần thập phân.

Với vòng có ID 123 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Thông số cốt lõi trước khi chọn vòng

Bảng thông số giúp tách rõ đường kính vòng và đường kính tiết diện.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID123 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS6 mmĐường kính tiết diện tròn
OD135 mmID + 2 × CS
OD − ID12 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 123x6 mm, chênh lệch OD và ID bằng 12 mm, đúng bằng hai lần CS 6 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Khoảng cách giữa size hiện tại và vòng lân cận

Chênh lệch nhỏ ở ID hoặc CS có thể làm OD thay đổi; bảng dưới đây thể hiện rõ cả ba đại lượng.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
124x6 mm1246136ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm
122x6 mm1226134ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm
125x6 mm1256137ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm
120x6 mm1206132ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm
128x6 mm1286140ID lớn hơn 5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 5 mm

Không mặc định thay 123x6 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Các chỉ số riêng của Oring 123x6 mm

Các phép tính sau không thay thế bản vẽ rãnh, nhưng tạo thêm dấu vân tay hình học cho đúng size.

  • Bán kính tiết diện: 3 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 28,274 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 129 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 405,27 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,09756.
  • Tỷ lệ CS/ID: 4,878%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 11,459 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Các sai sót làm giảm độ tin cậy của phép đo

  • Không so sánh với rãnh và bản vẽ thiết bị.
  • Dùng màu sắc để kết luận vật liệu FKM.
  • Cho rằng hai vòng cùng OD có thể thay thế nhau.
  • Dùng mẫu đã phồng hoặc co làm kích thước gốc.
  • Kẹp thước quá mạnh làm tiết diện bị nén.

Hỏi đáp về Oring Viton 123x6 mm

OD của vòng này được tính thế nào?

Dùng công thức OD = ID + 2 × CS. Kết quả phải khớp với giá trị OD trong bảng thông số.

Khi nào cần kiểm tra lại vật liệu FKM?

Khi không còn nhãn, nguồn cung không rõ, môi chất thay đổi hoặc tài liệu chỉ ghi tên chung Viton.

Có thể làm tròn phần thập phân của ID không?

Không nên khi chưa đánh giá rãnh và mức sai khác với size gần nhất.

Có nên đo ngay sau khi tháo vòng khỏi rãnh?

Nên để vòng trở về trạng thái tự do trước, vì biến dạng tạm thời có thể làm sai ID và CS.

Đường kính trung bình của vòng 123x6 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 123 + 6 = 129 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Sau khi kiểm tra size, người dùng có thể quay lại danh mục vật liệu để tra cứu các vòng khác. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347