-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 124.6x6.99mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Dữ liệu size phải được đọc theo thứ tự ID × CS; OD là kết quả kiểm tra ngược bằng công thức hình học. Giá trị OD 138.58 mm chỉ đúng khi ID và CS được xác nhận chính xác.
Ba đại lượng dưới đây phải khớp đồng thời. Nếu một số không phù hợp, cần kiểm tra lại tên hàng hoặc phép đo.
| Thông số | Giá trị | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 124.6 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 6.99 mm | Đường kính tiết diện tròn |
| OD | 138.58 mm | ID + 2 × CS |
| OD − ID | 13.98 mm | Phải bằng 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác minh cấp hợp chất |
Đối với size 124.6x6.99 mm, chênh lệch OD và ID bằng 13.98 mm, đúng bằng hai lần CS 6.99 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.
Một phép đo đáng tin cậy phải có bước tính ngược để xác nhận quan hệ hình học.
Với vòng có ID 124.6 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.
Giả sử OD đo được rõ nhưng ID khó xác định do vòng mềm. Với size dự kiến 124.6x6.99 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.
Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.
Bảng so sánh tập trung vào chênh lệch hình học. Một vòng gần size vẫn cần được kiểm tra rãnh trước khi sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 123.19x6.99 mm | 123.19 | 6.99 | 137.17 | ID nhỏ hơn 1.41 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1.41 mm |
| 126.37x6.99 mm | 126.37 | 6.99 | 140.35 | ID lớn hơn 1.77 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1.77 mm |
| 120.02x6.99 mm | 120.02 | 6.99 | 134 | ID nhỏ hơn 4.58 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 4.58 mm |
| 129.54x6.99 mm | 129.54 | 6.99 | 143.52 | ID lớn hơn 4.94 mm; cùng CS; OD lớn hơn 4.94 mm |
| 116.84x6.99 mm | 116.84 | 6.99 | 130.82 | ID nhỏ hơn 7.76 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 7.76 mm |
Không mặc định thay 124.6x6.99 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.
Khả năng làm việc của gioăng phụ thuộc đồng thời vào cấp hợp chất, môi chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái làm kín.
Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.
Đối với Oring 124.6x6.99 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.
Đó là CS, đường kính tiết diện tròn. CS không phải bán kính và không nên làm tròn sang size gần khi chưa kiểm tra rãnh.
Khi không còn nhãn, nguồn cung không rõ, môi chất thay đổi hoặc tài liệu chỉ ghi tên chung Viton.
Không.
Dùng công thức OD = ID + 2 × CS. Kết quả phải khớp với giá trị OD trong bảng thông số.
Dm = ID + CS = 124.6 + 6.99 = 131.59 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.
Trang sản phẩm nên liên kết ngược về đúng danh mục Viton để củng cố cấu trúc mẹ–con. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.