-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với gioăng cao su tròn Viton 124x5 mm, kích thước và vật liệu phải được xác nhận độc lập. ID 124 mm cùng CS 5 mm tạo OD 134 mm; còn tên Viton/FKM cần được đối chiếu bằng mã sản phẩm hoặc hồ sơ kỹ thuật.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 124 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 5 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 134 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 10 mm | Bằng hai lần CS |
Khả năng chịu nhiệt và hóa chất không nên tách rời nhau. Một hợp chất có thể phù hợp ở một nhiệt độ với môi chất này nhưng không phù hợp với môi chất khác hoặc thời gian tiếp xúc dài hơn.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 120x5 mm | 120 | 5 | 130 | ID nhỏ hơn 4 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 4 mm. |
| 121x5 mm | 121 | 5 | 131 | ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm. |
| 122x5 mm | 122 | 5 | 132 | ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm. |
| 125x5 mm | 125 | 5 | 135 | ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm. |
| 126x5 mm | 126 | 5 | 136 | ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
Phép tính thuận cho size này là 124 + 2 × 5 = 134 mm. Phép tính ngược là 134 − 2 × 5 = 124 mm. Hai phép tính phải cùng khớp.
Nếu không có hồ sơ vật liệu, nên xem tên Viton là thông tin cần xác minh chứ không phải bằng chứng cuối cùng. Cần ưu tiên mã sản phẩm, nhãn hoặc tài liệu từ nguồn cung cấp.
Vòng cũ có thể dẹt hoặc mòn không đều.
Không, vì ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Không. Quan hệ phụ thuộc thiết kế rãnh.
Không. Đây là kích thước vòng ở trạng thái tự do.
Không mặc định vì vật liệu khác nhau.
Ghi Viton/FKM, ID 124 mm, CS 5 mm, OD 134 mm và điều kiện làm việc.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 124 mm, CS 5 mm và OD 134 mm, xem danh mục ron cao su tròn Viton để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Phiếu yêu cầu nên ghi Oring Viton 124x5 mm, ID 124 mm, CS 5 mm, OD 134 mm, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu chuyển động, tình trạng vòng cũ và thông tin rãnh. Cách ghi này tách rõ sản phẩm khỏi Oring NBR cùng kích thước và khỏi các size Viton liền kề.
Nên đối chiếu bản vẽ rãnh khi vòng cũ đã biến dạng, khi ID đo theo nhiều phương không ổn định, khi CS bị dẹt hoặc khi không xác định được vòng đang ở trạng thái kéo hay nén. Bản vẽ giúp kiểm tra xem size 124x5 mm có hợp lý về hình học hay không, nhưng vẫn không thay thế bước xác nhận vật liệu Viton/FKM và điều kiện môi chất.