-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
gioăng cao su tròn chịu nhiệt 129x3.5 mm có bộ thông số hình học riêng gồm ID 129 mm, CS 3.5 mm và OD 136 mm. Tên Viton thường được dùng khi nói đến một số hợp chất FKM, vì vậy ngoài kích thước cần xác nhận đúng cấp vật liệu và điều kiện làm việc.
Cần giữ nguyên phần thập phân của 129x3.5 mm. Làm tròn ID hoặc CS có thể tạo thành một URL sản phẩm khác.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 129 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 3.5 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 136 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 7 mm | Bằng hai lần CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 126x3.5 mm | 126 | 3.5 | 133 | ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm. |
| 127x3.5 mm | 127 | 3.5 | 134 | ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm. |
| 128x3.5 mm | 128 | 3.5 | 135 | ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm. |
| 130x3.5 mm | 130 | 3.5 | 137 | ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm. |
| 131x3.5 mm | 131 | 3.5 | 138 | ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
Khi thay NBR bằng Viton/FKM, cần xác định nguyên nhân hỏng cũ. Nếu vòng hỏng do rãnh sai, cạnh sắc hoặc lắp xoắn, đổi vật liệu không giải quyết được vấn đề.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
Kích thước chỉ trả lời vòng lớn hay nhỏ. Vật liệu quyết định khả năng tương thích; rãnh và bề mặt quyết định trạng thái lắp. Ba nhóm dữ liệu phải được kiểm tra độc lập.
ID là 129 mm, CS là 3.5 mm và OD là 136 mm.
OD bằng 129 + 2 × 3.5 = 136 mm.
Không. ID đúng là 129 mm.
Hình học giống nhưng vật liệu, cách xác minh và điều kiện phù hợp khác nhau.
Không. Cần nhãn, mã hoặc hồ sơ kỹ thuật.
Chưa. Cần kiểm tra cấp FKM, nhiệt độ, môi chất và thời gian.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 129 mm, CS 3.5 mm và OD 136 mm, xem danh mục Oring Viton/FKM tại TDKMART.COM để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Ghi đủ vật liệu Viton/FKM, ID 129 mm, CS 3.5 mm và OD 136 mm. Kiểm tra vòng ở trạng thái tự do, không lấy màu sắc làm căn cứ vật liệu, không làm tròn phần thập phân, không sao chép kết luận từ sản phẩm NBR cùng size và không bỏ qua môi chất, nhiệt độ, áp suất cùng dữ liệu rãnh.