Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 12x3.5mm

Mã sản phẩm: 11BL29G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 12x3.5mm

Xuất xứ: EU

Vòng đệm cao su FKM 12x3.5 mm: kiểm tra trước khi thay

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 12x3.5mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Việc chọn Oring Viton/FKM nên bắt đầu từ bản vẽ hoặc phép đo có kiểm soát, không dựa vào màu sắc và cảm giác đàn hồi. Giá trị OD 19 mm chỉ đúng khi ID và CS được xác nhận chính xác.

Đường tâm, diện tích tiết diện và tỷ lệ kích thước

Phân tích số học giúp nội dung của từng size khác biệt thực chất, thay vì chỉ thay con số trong một mẫu chung.

  • Bán kính tiết diện: 1.75 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 9,621 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 15.5 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 48,69 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,58333.
  • Tỷ lệ CS/ID: 29,1667%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 0,468 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Dữ liệu ID–CS–OD cần xác nhận

Bảng thông số giúp tách rõ đường kính vòng và đường kính tiết diện.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID12 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS3.5 mmĐường kính tiết diện tròn
OD19 mmID + 2 × CS
OD − ID7 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 12x3.5 mm, chênh lệch OD và ID bằng 7 mm, đúng bằng hai lần CS 3.5 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Kích thước đúng chưa đồng nghĩa vật liệu đúng

Khả năng làm việc của gioăng phụ thuộc đồng thời vào cấp hợp chất, môi chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái làm kín.

Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.

Đối với Oring 12x3.5 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

Vì sao size gần chưa chắc thay thế được?

Các sản phẩm dưới đây gần nhất theo CS và ID, được dùng để loại trừ nhầm chứ không phải danh sách thay thế.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
13x3.5 mm133.520ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm
11x3.5 mm113.518ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm
14x3.5 mm143.521ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm
10x3.5 mm103.517ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm
15x3.5 mm153.522ID lớn hơn 3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3 mm

Không mặc định thay 12x3.5 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Cách xử lý khi số đo mẫu không khớp

Giả sử CS nhỏ nên lực kẹp thước dễ làm số đo thấp đi. Với size dự kiến 12x3.5 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.
  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Các sai sót làm giảm độ tin cậy của phép đo

  • Dùng màu sắc để kết luận vật liệu FKM.
  • Kẹp thước quá mạnh làm tiết diện bị nén.
  • Không ghi đơn vị mm trong yêu cầu kỹ thuật.
  • Suy luận khả năng chịu nhiệt chỉ từ tên sản phẩm.
  • Dùng mẫu đã phồng hoặc co làm kích thước gốc.

Kiểm tra hiểu đúng sản phẩm bằng FAQ

Mẫu cũ bị dẹt có dùng để chọn CS không?

Chỉ dùng tham khảo. Cần đo nhiều điểm, kiểm tra rãnh và đối chiếu tài liệu thiết bị nếu có.

Con số thứ hai trong 12x3.5 mm biểu thị gì?

Đó là CS, đường kính tiết diện tròn. CS không phải bán kính và không nên làm tròn sang size gần khi chưa kiểm tra rãnh.

Không.

Có thể làm tròn phần thập phân của ID không?

Không nên khi chưa đánh giá rãnh và mức sai khác với size gần nhất.

Đường kính trung bình của vòng 12x3.5 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 12 + 3.5 = 15.5 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Sau khi kiểm tra size, người dùng có thể quay lại danh mục vật liệu để tra cứu các vòng khác. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347