-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring cao su chịu nhiệt 12x5 mm thường được người dùng tìm kiếm cho điều kiện khắt khe hơn NBR, nhưng tên gọi không thay thế bước kiểm tra. Trước tiên phải xác nhận ID 12 mm, CS 5 mm, OD 22 mm và đúng vật liệu FKM.
Khi thay NBR bằng Viton/FKM, cần xác định nguyên nhân hỏng cũ. Nếu vòng hỏng do rãnh sai, cạnh sắc hoặc lắp xoắn, đổi vật liệu không giải quyết được vấn đề.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
Nếu ID giữ nguyên nhưng CS tăng 0,1 mm, OD tăng 0,2 mm. Nếu CS giữ nguyên nhưng ID tăng 0,1 mm, OD tăng 0,1 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9x5 mm | 9 | 5 | 19 | ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm. |
| 10x5 mm | 10 | 5 | 20 | ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm. |
| 11x5 mm | 11 | 5 | 21 | ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm. |
| 14x5 mm | 14 | 5 | 24 | ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm. |
| 15x5 mm | 15 | 5 | 25 | ID lớn hơn 3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 12 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 5 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 22 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 10 mm | Bằng hai lần CS |
Với size lớn, cần đo nhiều phương để phát hiện độ oval. Với size nhỏ, cần chú ý lực kẹp vì chỉ một sai số nhỏ đã làm thay đổi phần thập phân.
Đó là đường kính tiết diện dây tròn.
Bằng CS/2 = 2.5 mm.
Tính 22 − 2 × 5 = 12 mm.
Viton là tên thương mại thường gặp của một số hợp chất FKM; cần xác nhận cấp thực tế.
Không. Phải kiểm tra đúng môi chất và điều kiện tiếp xúc.
Không mặc định; cần kiểm tra rãnh và toàn bộ thông số.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 12 mm, CS 5 mm và OD 22 mm, xem toàn bộ size Oring cao su chịu nhiệt Viton để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Ghi đủ vật liệu Viton/FKM, ID 12 mm, CS 5 mm và OD 22 mm. Kiểm tra vòng ở trạng thái tự do, không lấy màu sắc làm căn cứ vật liệu, không làm tròn phần thập phân, không sao chép kết luận từ sản phẩm NBR cùng size và không bỏ qua môi chất, nhiệt độ, áp suất cùng dữ liệu rãnh.
Nên ghi đầy đủ “Oring Viton/FKM 12x5 mm, ID 12 mm, CS 5 mm, OD kiểm tra 22 mm”, kèm môi chất, nhiệt độ và tình trạng lắp. Không nên chỉ ghi “ron cao su tròn 12 mm” vì người nhận có thể hiểu sai ID thành OD, bỏ sót CS hoặc chọn sang vật liệu NBR có cùng kích thước. Cách ghi đủ dữ liệu cũng giúp tách rõ URL sản phẩm này với các size gần.