-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 13.46x2.08mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Khi chỉ còn mẫu cũ mà không có bản vẽ, nên đo nhiều điểm và ghi lại trạng thái biến dạng trước khi kết luận kích thước danh nghĩa. Vòng có ID 13.46 mm, CS 2.08 mm và OD kiểm tra 17.62 mm.
Bảng thông số giúp tách rõ đường kính vòng và đường kính tiết diện.
| Thông số | Giá trị | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 13.46 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 2.08 mm | Đường kính tiết diện tròn |
| OD | 17.62 mm | ID + 2 × CS |
| OD − ID | 4.16 mm | Phải bằng 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác minh cấp hợp chất |
Đối với size 13.46x2.08 mm, chênh lệch OD và ID bằng 4.16 mm, đúng bằng hai lần CS 2.08 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.
Việc đo lại cần ghi cả số đo và tình trạng mẫu, vì biến dạng có thể giải thích sự chênh lệch.
Với vòng có ID 13.46 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.
Giả sử rãnh có ba via khiến vòng cũ bị xước và biến dạng. Với size dự kiến 13.46x2.08 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.
Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.
Các dòng tham chiếu giúp người nhập liệu và người mua phát hiện nhầm URL hoặc nhầm size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 13.5x2 mm | 13.5 | 2 | 17.5 | ID lớn hơn 0.04 mm; CS nhỏ hơn 0.08 mm; OD nhỏ hơn 0.12 mm |
| 13x2 mm | 13 | 2 | 17 | ID nhỏ hơn 0.46 mm; CS nhỏ hơn 0.08 mm; OD nhỏ hơn 0.62 mm |
| 14x2 mm | 14 | 2 | 18 | ID lớn hơn 0.54 mm; CS nhỏ hơn 0.08 mm; OD lớn hơn 0.38 mm |
| 12.5x2 mm | 12.5 | 2 | 16.5 | ID nhỏ hơn 0.96 mm; CS nhỏ hơn 0.08 mm; OD nhỏ hơn 1.12 mm |
| 14.5x2 mm | 14.5 | 2 | 18.5 | ID lớn hơn 1.04 mm; CS nhỏ hơn 0.08 mm; OD lớn hơn 0.88 mm |
Không mặc định thay 13.46x2.08 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.
Viton là tên thương mại thường được dùng cho một số hợp chất FKM. Không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton đều có cùng công thức, độ cứng hoặc khả năng tương thích.
Khả năng làm việc của gioăng phụ thuộc đồng thời vào cấp hợp chất, môi chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái làm kín.
Đối với Oring 13.46x2.08 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.
Không.
Dùng công thức OD = ID + 2 × CS. Kết quả phải khớp với giá trị OD trong bảng thông số.
Vòng lớn hoặc đã sử dụng có thể bị méo; hai phương đo giúp nhận biết độ ôvan và sai số.
Không. Màu sắc không phải bằng chứng vật liệu; cần dựa vào nhãn, mã hợp chất hoặc nguồn cung.
Dm = ID + CS = 13.46 + 2.08 = 15.54 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.
Sau khi kiểm tra size, người dùng có thể quay lại danh mục vật liệu để tra cứu các vòng khác. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.