-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 15.1x1.6mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Tên gọi chịu nhiệt hoặc chịu hóa chất không đủ để chứng minh mọi hợp chất FKM phù hợp với cùng một điều kiện làm việc. Thông số được đọc theo thứ tự ID 15.1 mm × CS 1.6 mm; OD tính được là 18.3 mm.
Một phép đo đáng tin cậy phải có bước tính ngược để xác nhận quan hệ hình học.
Với vòng có ID 15.1 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.
Không nên bỏ qua phần thập phân vì sai khác nhỏ có thể dẫn đến chọn nhầm một URL sản phẩm khác.
| Thông số | Giá trị | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 15.1 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 1.6 mm | Đường kính tiết diện tròn |
| OD | 18.3 mm | ID + 2 × CS |
| OD − ID | 3.2 mm | Phải bằng 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác minh cấp hợp chất |
Đối với size 15.1x1.6 mm, chênh lệch OD và ID bằng 3.2 mm, đúng bằng hai lần CS 1.6 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.
Giả sử CS nhỏ nên lực kẹp thước dễ làm số đo thấp đi. Với size dự kiến 15.1x1.6 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.
Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.
Đường kính trung bình đi qua tâm tiết diện là cơ sở tính chu vi trung tuyến của vòng.
Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.
Ưu tiên xem các vòng cùng CS trước, sau đó mới so sánh sản phẩm có CS gần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 14.1x1.6 mm | 14.1 | 1.6 | 17.3 | ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm |
| 16.1x1.6 mm | 16.1 | 1.6 | 19.3 | ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm |
| 13.1x1.6 mm | 13.1 | 1.6 | 16.3 | ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm |
| 17.1x1.6 mm | 17.1 | 1.6 | 20.3 | ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm |
| 12.1x1.6 mm | 12.1 | 1.6 | 15.3 | ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm |
Không mặc định thay 15.1x1.6 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.
| Vật liệu | Ghi FKM/Viton và cấp hợp chất nếu có |
|---|---|
| Môi chất | Ghi tên cụ thể hoặc thành phần hỗn hợp |
| Tên hàng | Oring Viton/FKM 15.1x1.6 mm |
| ID | 15.1 mm |
| CS | 1.6 mm |
| OD kiểm tra | 18.3 mm |
Ghi đủ dữ liệu giúp kiểm tra đúng size và giảm nguy cơ giao nhầm vật liệu.
Không nên khi chưa đánh giá rãnh và mức sai khác với size gần nhất.
Khi không còn nhãn, nguồn cung không rõ, môi chất thay đổi hoặc tài liệu chỉ ghi tên chung Viton.
Chỉ dùng tham khảo. Cần đo nhiều điểm, kiểm tra rãnh và đối chiếu tài liệu thiết bị nếu có.
Không nên. Hai vòng khác ID và CS vẫn có thể có OD gần nhau, vì vậy phải kiểm tra đủ ba thông số.
Dm = ID + CS = 15.1 + 1.6 = 16.7 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.
Liên kết nội bộ quan trọng nhất của trang là danh mục Oring Viton/FKM trực tiếp. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.