Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 151.99x3.53mm

Mã sản phẩm: 11A439G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 151.99x3.53mm ( AS258 )

Xuất xứ: EU

Vòng đệm cao su FKM 151.99x3.53 mm: kiểm tra trước khi thay

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 151.99x3.53mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Việc chọn Oring Viton/FKM nên bắt đầu từ bản vẽ hoặc phép đo có kiểm soát, không dựa vào màu sắc và cảm giác đàn hồi. Thông số được đọc theo thứ tự ID 151.99 mm × CS 3.53 mm; OD tính được là 159.05 mm.

Hồ sơ kích thước riêng của vòng 151.99x3.53 mm

Kích thước danh nghĩa cần được ghi cùng đơn vị mm để tránh hiểu nhầm trong trao đổi mua hàng.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID151.99 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS3.53 mmĐường kính tiết diện tròn
OD159.05 mmID + 2 × CS
OD − ID7.06 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 151.99x3.53 mm, chênh lệch OD và ID bằng 7.06 mm, đúng bằng hai lần CS 3.53 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Đo mẫu đã qua sử dụng như thế nào?

Để giảm sai số, không nên dùng một lần kẹp thước làm kết quả cuối cùng.

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch và để ở trạng thái tự do.
  2. Đo ID theo hai phương vuông góc, không kéo vòng.
  3. Đo CS tại ít nhất ba vị trí, tránh điểm mòn hoặc ba via.
  4. Tính OD bằng ID + 2 × CS rồi so với số đo ngoài.
  5. Ghi chú tình trạng mẫu: dẹt, phồng, nứt, cứng hoặc biến màu.
  6. Đối chiếu rãnh hoặc bản vẽ trước khi chốt size.

Với vòng có ID 151.99 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Tình huống cần kiểm tra chéo rãnh và vòng

Giả sử đơn hàng cũ chỉ ghi tên chung mà thiếu CS. Với size dự kiến 151.99x3.53 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.
  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.
  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Khoảng cách giữa size hiện tại và vòng lân cận

Các sản phẩm dưới đây gần nhất theo CS và ID, được dùng để loại trừ nhầm chứ không phải danh sách thay thế.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
148.82x3.53 mm148.823.53155.88ID nhỏ hơn 3.17 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3.17 mm
158.34x3.53 mm158.343.53165.4ID lớn hơn 6.35 mm; cùng CS; OD lớn hơn 6.35 mm
145.64x3.53 mm145.643.53152.7ID nhỏ hơn 6.35 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 6.35 mm
142.47x3.53 mm142.473.53149.53ID nhỏ hơn 9.52 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 9.52 mm
164.69x3.53 mm164.693.53171.75ID lớn hơn 12.7 mm; cùng CS; OD lớn hơn 12.7 mm

Không mặc định thay 151.99x3.53 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Tách yêu cầu hình học khỏi yêu cầu vật liệu

Viton là tên thương mại thường được dùng cho một số hợp chất FKM. Không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton đều có cùng công thức, độ cứng hoặc khả năng tương thích.

Khả năng làm việc của gioăng phụ thuộc đồng thời vào cấp hợp chất, môi chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái làm kín.

Đối với Oring 151.99x3.53 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

FAQ kỹ thuật trước khi chọn vòng

Khi nào cần kiểm tra lại vật liệu FKM?

Khi không còn nhãn, nguồn cung không rõ, môi chất thay đổi hoặc tài liệu chỉ ghi tên chung Viton.

Con số đầu tiên trong 151.99x3.53 mm biểu thị gì?

Đó là ID danh nghĩa, tức đường kính trong của vòng khi ở trạng thái tự do và chưa bị kéo.

Màu nâu hoặc màu đen có xác nhận Viton không?

Không. Màu sắc không phải bằng chứng vật liệu; cần dựa vào nhãn, mã hợp chất hoặc nguồn cung.

Có nên đo ngay sau khi tháo vòng khỏi rãnh?

Nên để vòng trở về trạng thái tự do trước, vì biến dạng tạm thời có thể làm sai ID và CS.

Đường kính trung bình của vòng 151.99x3.53 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 151.99 + 3.53 = 155.52 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Liên kết nội bộ quan trọng nhất của trang là danh mục Oring Viton/FKM trực tiếp. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347