Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 158x3.5mm

Mã sản phẩm: 11BM53G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 158x3.5mm

Xuất xứ: EU

Gioăng cao su tròn Viton 158x3.5 mm: dữ liệu chọn size

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 158x3.5mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Khi chỉ còn mẫu cũ mà không có bản vẽ, nên đo nhiều điểm và ghi lại trạng thái biến dạng trước khi kết luận kích thước danh nghĩa. Giá trị OD 165 mm chỉ đúng khi ID và CS được xác nhận chính xác.

Thông số cốt lõi trước khi chọn vòng

Kích thước danh nghĩa cần được ghi cùng đơn vị mm để tránh hiểu nhầm trong trao đổi mua hàng.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID158 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS3.5 mmĐường kính tiết diện tròn
OD165 mmID + 2 × CS
OD − ID7 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 158x3.5 mm, chênh lệch OD và ID bằng 7 mm, đúng bằng hai lần CS 3.5 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

So sánh với các size Viton gần nhất

Các sản phẩm dưới đây gần nhất theo CS và ID, được dùng để loại trừ nhầm chứ không phải danh sách thay thế.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
159x3.5 mm1593.5166ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm
157x3.5 mm1573.5164ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm
160x3.5 mm1603.5167ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm
161x3.5 mm1613.5168ID lớn hơn 3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3 mm
155x3.5 mm1553.5162ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm

Không mặc định thay 158x3.5 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Các phép tính kiểm tra ngược cho size này

Các phép tính sau không thay thế bản vẽ rãnh, nhưng tạo thêm dấu vân tay hình học cho đúng size.

  • Bán kính tiết diện: 1.75 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 9,621 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 161.5 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 507,37 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,0443.
  • Tỷ lệ CS/ID: 2,2152%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 4,881 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Quy trình đo lại vòng mẫu

Đối với CS có số lẻ, độ phân giải của dụng cụ đo cần phù hợp với phần thập phân cần phân biệt.

  1. Ghi lại dụng cụ và độ phân giải của thước.
  2. Đặt vòng không xoắn, không treo và không kéo.
  3. Đo ID nhiều lần rồi so sánh độ chênh.
  4. Đo CS ở vùng ít biến dạng nhất của mẫu.
  5. Kiểm tra lại quan hệ OD − ID = 2 × CS.
  6. Lưu ảnh vị trí đo để có thể kiểm tra lại.

Với vòng có ID 158 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Xác nhận Viton/FKM đúng cách

Khả năng làm việc của gioăng phụ thuộc đồng thời vào cấp hợp chất, môi chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái làm kín.

Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.

Đối với Oring 158x3.5 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

Kiểm tra cuối trước khi xác nhận sản phẩm

  • Không kiểm tra quan hệ OD = ID + 2 × CS.
  • Dùng mẫu đã phồng hoặc co làm kích thước gốc.
  • Không so sánh với rãnh và bản vẽ thiết bị.
  • Không ghi đơn vị mm trong yêu cầu kỹ thuật.
  • Đo vòng khi vẫn đang bị kéo hoặc xoắn.

Kiểm tra hiểu đúng sản phẩm bằng FAQ

Có thể chọn vòng chỉ theo OD không?

Không nên. Hai vòng khác ID và CS vẫn có thể có OD gần nhau, vì vậy phải kiểm tra đủ ba thông số.

Có nên đo ngay sau khi tháo vòng khỏi rãnh?

Nên để vòng trở về trạng thái tự do trước, vì biến dạng tạm thời có thể làm sai ID và CS.

Khi nào cần kiểm tra lại vật liệu FKM?

Khi không còn nhãn, nguồn cung không rõ, môi chất thay đổi hoặc tài liệu chỉ ghi tên chung Viton.

Con số thứ hai trong 158x3.5 mm biểu thị gì?

Đó là CS, đường kính tiết diện tròn. CS không phải bán kính và không nên làm tròn sang size gần khi chưa kiểm tra rãnh.

Đường kính trung bình của vòng 158x3.5 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 158 + 3.5 = 161.5 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Sau khi kiểm tra size, người dùng có thể quay lại danh mục vật liệu để tra cứu các vòng khác. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347