Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 17.93x2.46mm

Mã sản phẩm: 11A171G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 17.93x2.46mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su Viton 17.93x2.46 mm: hồ sơ kích thước

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 17.93x2.46mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Một sản phẩm có đúng ID nhưng sai CS vẫn có thể không nằm đúng rãnh; vì vậy cần kiểm tra quan hệ ID–CS–OD trước khi đặt. Đây là vòng FKM có đường kính trong 17.93 mm và tiết diện 2.46 mm.

Hồ sơ kích thước riêng của vòng 17.93x2.46 mm

Không nên bỏ qua phần thập phân vì sai khác nhỏ có thể dẫn đến chọn nhầm một URL sản phẩm khác.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID17.93 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS2.46 mmĐường kính tiết diện tròn
OD22.85 mmID + 2 × CS
OD − ID4.92 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 17.93x2.46 mm, chênh lệch OD và ID bằng 4.92 mm, đúng bằng hai lần CS 2.46 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Phương pháp đo phù hợp với size 17.93x2.46 mm

Việc đo lại cần ghi cả số đo và tình trạng mẫu, vì biến dạng có thể giải thích sự chênh lệch.

  1. Ghi lại dụng cụ và độ phân giải của thước.
  2. Đặt vòng không xoắn, không treo và không kéo.
  3. Đo ID nhiều lần rồi so sánh độ chênh.
  4. Đo CS ở vùng ít biến dạng nhất của mẫu.
  5. Kiểm tra lại quan hệ OD − ID = 2 × CS.
  6. Lưu ảnh vị trí đo để có thể kiểm tra lại.

Với vòng có ID 17.93 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Một kịch bản kiểm tra thực tế

Giả sử rãnh có ba via khiến vòng cũ bị xước và biến dạng. Với size dự kiến 17.93x2.46 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.
  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Đối chiếu ID, CS và OD với năm lựa chọn gần

Ưu tiên xem các vòng cùng CS trước, sau đó mới so sánh sản phẩm có CS gần.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
18x2.5 mm182.523ID lớn hơn 0.07 mm; CS lớn hơn 0.04 mm; OD lớn hơn 0.15 mm
17.5x2.5 mm17.52.522.5ID nhỏ hơn 0.43 mm; CS lớn hơn 0.04 mm; OD nhỏ hơn 0.35 mm
17.8x2.4 mm17.82.422.6ID nhỏ hơn 0.13 mm; CS nhỏ hơn 0.06 mm; OD nhỏ hơn 0.25 mm
18.5x2.5 mm18.52.523.5ID lớn hơn 0.57 mm; CS lớn hơn 0.04 mm; OD lớn hơn 0.65 mm
17.6x2.4 mm17.62.422.4ID nhỏ hơn 0.33 mm; CS nhỏ hơn 0.06 mm; OD nhỏ hơn 0.45 mm

Không mặc định thay 17.93x2.46 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Kích thước đúng chưa đồng nghĩa vật liệu đúng

Khả năng làm việc của gioăng phụ thuộc đồng thời vào cấp hợp chất, môi chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái làm kín.

Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.

Đối với Oring 17.93x2.46 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

FAQ kỹ thuật trước khi chọn vòng

Màu nâu hoặc màu đen có xác nhận Viton không?

Không. Màu sắc không phải bằng chứng vật liệu; cần dựa vào nhãn, mã hợp chất hoặc nguồn cung.

Có nên đo ngay sau khi tháo vòng khỏi rãnh?

Nên để vòng trở về trạng thái tự do trước, vì biến dạng tạm thời có thể làm sai ID và CS.

Con số đầu tiên trong 17.93x2.46 mm biểu thị gì?

Đó là ID danh nghĩa, tức đường kính trong của vòng khi ở trạng thái tự do và chưa bị kéo.

Không.

Đường kính trung bình của vòng 17.93x2.46 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 17.93 + 2.46 = 20.39 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Sau khi kiểm tra size, người dùng có thể quay lại danh mục vật liệu để tra cứu các vòng khác. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347