-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 17.93x2.46mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Một sản phẩm có đúng ID nhưng sai CS vẫn có thể không nằm đúng rãnh; vì vậy cần kiểm tra quan hệ ID–CS–OD trước khi đặt. Đây là vòng FKM có đường kính trong 17.93 mm và tiết diện 2.46 mm.
Không nên bỏ qua phần thập phân vì sai khác nhỏ có thể dẫn đến chọn nhầm một URL sản phẩm khác.
| Thông số | Giá trị | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 17.93 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 2.46 mm | Đường kính tiết diện tròn |
| OD | 22.85 mm | ID + 2 × CS |
| OD − ID | 4.92 mm | Phải bằng 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác minh cấp hợp chất |
Đối với size 17.93x2.46 mm, chênh lệch OD và ID bằng 4.92 mm, đúng bằng hai lần CS 2.46 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.
Việc đo lại cần ghi cả số đo và tình trạng mẫu, vì biến dạng có thể giải thích sự chênh lệch.
Với vòng có ID 17.93 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.
Giả sử rãnh có ba via khiến vòng cũ bị xước và biến dạng. Với size dự kiến 17.93x2.46 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.
Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.
Ưu tiên xem các vòng cùng CS trước, sau đó mới so sánh sản phẩm có CS gần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 18x2.5 mm | 18 | 2.5 | 23 | ID lớn hơn 0.07 mm; CS lớn hơn 0.04 mm; OD lớn hơn 0.15 mm |
| 17.5x2.5 mm | 17.5 | 2.5 | 22.5 | ID nhỏ hơn 0.43 mm; CS lớn hơn 0.04 mm; OD nhỏ hơn 0.35 mm |
| 17.8x2.4 mm | 17.8 | 2.4 | 22.6 | ID nhỏ hơn 0.13 mm; CS nhỏ hơn 0.06 mm; OD nhỏ hơn 0.25 mm |
| 18.5x2.5 mm | 18.5 | 2.5 | 23.5 | ID lớn hơn 0.57 mm; CS lớn hơn 0.04 mm; OD lớn hơn 0.65 mm |
| 17.6x2.4 mm | 17.6 | 2.4 | 22.4 | ID nhỏ hơn 0.33 mm; CS nhỏ hơn 0.06 mm; OD nhỏ hơn 0.45 mm |
Không mặc định thay 17.93x2.46 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.
Khả năng làm việc của gioăng phụ thuộc đồng thời vào cấp hợp chất, môi chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái làm kín.
Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.
Đối với Oring 17.93x2.46 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.
Không. Màu sắc không phải bằng chứng vật liệu; cần dựa vào nhãn, mã hợp chất hoặc nguồn cung.
Nên để vòng trở về trạng thái tự do trước, vì biến dạng tạm thời có thể làm sai ID và CS.
Đó là ID danh nghĩa, tức đường kính trong của vòng khi ở trạng thái tự do và chưa bị kéo.
Không.
Dm = ID + CS = 17.93 + 2.46 = 20.39 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.
Sau khi kiểm tra size, người dùng có thể quay lại danh mục vật liệu để tra cứu các vòng khác. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.