Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 174.6x6.99mm

Mã sản phẩm: 11A762G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 174.6x6.99mm ( AS878 )

Xuất xứ: EU

Oring Viton/FKM 174.6x6.99 mm: đối chiếu vòng mẫu và rãnh

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 174.6x6.99mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Size này chỉ được xác nhận đầy đủ khi ID, CS và OD khớp đồng thời, thay vì chọn theo một số đo đơn lẻ. Vòng có ID 174.6 mm, CS 6.99 mm và OD kiểm tra 188.58 mm.

Hồ sơ kích thước riêng của vòng 174.6x6.99 mm

Bảng thông số giúp tách rõ đường kính vòng và đường kính tiết diện.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID174.6 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS6.99 mmĐường kính tiết diện tròn
OD188.58 mmID + 2 × CS
OD − ID13.98 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 174.6x6.99 mm, chênh lệch OD và ID bằng 13.98 mm, đúng bằng hai lần CS 6.99 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Cách giảm sai số khi đo ID và CS

Khi mẫu không còn tròn đều, nên tách số đo nhỏ nhất, lớn nhất và giá trị tham khảo.

  1. Lau sạch vòng nhưng không dùng thao tác làm trương nở vật liệu.
  2. Chờ mẫu ổn định nếu vừa tháo khỏi rãnh.
  3. Đo đường kính trong tại vị trí lớn nhất và nhỏ nhất.
  4. Kẹp nhẹ CS theo hai hướng để phát hiện mặt cắt bị ôvan.
  5. Kiểm tra OD bằng cả phép đo và phép tính.
  6. Không làm tròn số nếu size có phần thập phân.

Với vòng có ID 174.6 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Cách xử lý khi số đo mẫu không khớp

Giả sử OD đo được rõ nhưng ID khó xác định do vòng mềm. Với size dự kiến 174.6x6.99 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.
  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Khoảng cách giữa size hiện tại và vòng lân cận

Các dòng tham chiếu giúp người nhập liệu và người mua phát hiện nhầm URL hoặc nhầm size.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
177.17x6.99 mm177.176.99191.15ID lớn hơn 2.57 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2.57 mm
170.82x6.99 mm170.826.99184.8ID nhỏ hơn 3.78 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3.78 mm
168.3x6.99 mm168.36.99182.28ID nhỏ hơn 6.3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 6.3 mm
181x6.99 mm1816.99194.98ID lớn hơn 6.4 mm; cùng CS; OD lớn hơn 6.4 mm
166.7x6.99 mm166.76.99180.68ID nhỏ hơn 7.9 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 7.9 mm

Không mặc định thay 174.6x6.99 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Không nhận diện FKM bằng màu sắc

Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.

Viton là tên thương mại thường được dùng cho một số hợp chất FKM. Không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton đều có cùng công thức, độ cứng hoặc khả năng tương thích.

Đối với Oring 174.6x6.99 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

Những câu hỏi cần trả lời trước khi thay thế

Vòng NBR cùng size có thay trực tiếp được không?

Không mặc định. Kích thước giống nhau không đồng nghĩa đặc tính vật liệu và khả năng tương thích giống nhau.

Không.

Màu nâu hoặc màu đen có xác nhận Viton không?

Không. Màu sắc không phải bằng chứng vật liệu; cần dựa vào nhãn, mã hợp chất hoặc nguồn cung.

Con số đầu tiên trong 174.6x6.99 mm biểu thị gì?

Đó là ID danh nghĩa, tức đường kính trong của vòng khi ở trạng thái tự do và chưa bị kéo.

Đường kính trung bình của vòng 174.6x6.99 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 174.6 + 6.99 = 181.59 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Sau khi kiểm tra size, người dùng có thể quay lại danh mục vật liệu để tra cứu các vòng khác. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347