Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 18.6x2.4mm

Mã sản phẩm: 11A143G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 18.6x2.4mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su Viton 18.6x2.4 mm: hồ sơ kích thước

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 18.6x2.4mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Dữ liệu size phải được đọc theo thứ tự ID × CS; OD là kết quả kiểm tra ngược bằng công thức hình học. Đây là vòng FKM có đường kính trong 18.6 mm và tiết diện 2.4 mm.

Tình huống dễ nhầm riêng của size này

Giả sử vòng cũ đã giãn sau thời gian lắp kéo. Với size dự kiến 18.6x2.4 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.
  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Đo mẫu đã qua sử dụng như thế nào?

Để giảm sai số, không nên dùng một lần kẹp thước làm kết quả cuối cùng.

  1. Lau sạch vòng nhưng không dùng thao tác làm trương nở vật liệu.
  2. Chờ mẫu ổn định nếu vừa tháo khỏi rãnh.
  3. Đo đường kính trong tại vị trí lớn nhất và nhỏ nhất.
  4. Kẹp nhẹ CS theo hai hướng để phát hiện mặt cắt bị ôvan.
  5. Kiểm tra OD bằng cả phép đo và phép tính.
  6. Không làm tròn số nếu size có phần thập phân.

Với vòng có ID 18.6 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Thông số cốt lõi trước khi chọn vòng

Bảng thông số giúp tách rõ đường kính vòng và đường kính tiết diện.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID18.6 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS2.4 mmĐường kính tiết diện tròn
OD23.4 mmID + 2 × CS
OD − ID4.8 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 18.6x2.4 mm, chênh lệch OD và ID bằng 4.8 mm, đúng bằng hai lần CS 2.4 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

So sánh với các size Viton gần nhất

Bảng so sánh tập trung vào chênh lệch hình học. Một vòng gần size vẫn cần được kiểm tra rãnh trước khi sử dụng.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
17.8x2.4 mm17.82.422.6ID nhỏ hơn 0.8 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.8 mm
19.6x2.4 mm19.62.424.4ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm
17.6x2.4 mm17.62.422.4ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm
17.5x2.4 mm17.52.422.3ID nhỏ hơn 1.1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1.1 mm
19.8x2.4 mm19.82.424.6ID lớn hơn 1.2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1.2 mm

Không mặc định thay 18.6x2.4 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Đường tâm, diện tích tiết diện và tỷ lệ kích thước

Ngoài ID, CS và OD, có thể dùng đường tâm và diện tích tiết diện để phân biệt vòng gần nhau.

  • Bán kính tiết diện: 1.2 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 4,524 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 21 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 65,97 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,25806.
  • Tỷ lệ CS/ID: 12,9032%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 0,298 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Kiểm tra cuối trước khi xác nhận sản phẩm

  • Đo vòng khi vẫn đang bị kéo hoặc xoắn.
  • Gộp nội dung với sản phẩm NBR cùng size.
  • Cho rằng hai vòng cùng OD có thể thay thế nhau.
  • Đặt hàng chỉ theo ID mà không ghi CS.
  • Không so sánh với rãnh và bản vẽ thiết bị.

Giải đáp nhanh về ID, CS và OD

OD của vòng này được tính thế nào?

Dùng công thức OD = ID + 2 × CS. Kết quả phải khớp với giá trị OD trong bảng thông số.

Có thể làm tròn phần thập phân của ID không?

Không nên khi chưa đánh giá rãnh và mức sai khác với size gần nhất.

Màu nâu hoặc màu đen có xác nhận Viton không?

Không. Màu sắc không phải bằng chứng vật liệu; cần dựa vào nhãn, mã hợp chất hoặc nguồn cung.

Không.

Đường kính trung bình của vòng 18.6x2.4 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 18.6 + 2.4 = 21 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Liên kết nội bộ quan trọng nhất của trang là danh mục Oring Viton/FKM trực tiếp. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347