-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 188x4 mm, số 188 mm là đường kính trong, còn 4 mm là tiết diện dây tròn. OD bằng 196 mm. Đây là một gioăng cao su tròn Oring thuộc nhóm Viton/FKM; không nên dùng nội dung hoặc kết luận vật liệu của trang NBR cùng size để thay thế.
ID lớn gấp khoảng 47.00 lần CS. Tỷ lệ này giúp phát hiện vòng có cùng lòng nhưng dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 188 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 4 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 196 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 8 mm | Bằng hai lần CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 183x4 mm | 183 | 4 | 191 | ID nhỏ hơn 5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 5 mm. |
| 184x4 mm | 184 | 4 | 192 | ID nhỏ hơn 4 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 4 mm. |
| 185x4 mm | 185 | 4 | 193 | ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm. |
| 190x4 mm | 190 | 4 | 198 | ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm. |
| 192x4 mm | 192 | 4 | 200 | ID lớn hơn 4 mm; cùng CS; OD lớn hơn 4 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
Nếu sản phẩm NBR cùng size đã có trên hệ thống, sự khác biệt không nằm ở ID, CS hoặc OD mà nằm ở vật liệu. Do đó, không dùng một bài chung rồi chỉ thay chữ NBR thành Viton.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
Sau khi đúng size, cần xác nhận môi chất, nhiệt độ liên tục, nhiệt độ tăng cao ngắn hạn, áp suất, chuyển động và rãnh. Không có một điều kiện chung phù hợp cho mọi hợp chất Viton/FKM.
ID là 188 mm, CS là 4 mm và OD là 196 mm.
OD bằng 188 + 2 × 4 = 196 mm.
Không. ID đúng là 188 mm.
Hình học giống nhưng vật liệu, cách xác minh và điều kiện phù hợp khác nhau.
Không. Cần nhãn, mã hoặc hồ sơ kỹ thuật.
Chưa. Cần kiểm tra cấp FKM, nhiệt độ, môi chất và thời gian.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 188 mm, CS 4 mm và OD 196 mm, xem các size gioăng tròn cao su Viton để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Ghi đủ vật liệu Viton/FKM, ID 188 mm, CS 4 mm và OD 196 mm. Kiểm tra vòng ở trạng thái tự do, không lấy màu sắc làm căn cứ vật liệu, không làm tròn phần thập phân, không sao chép kết luận từ sản phẩm NBR cùng size và không bỏ qua môi chất, nhiệt độ, áp suất cùng dữ liệu rãnh.