Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 18x5mm

Mã sản phẩm: 11BY06G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 18x5mm

Xuất xứ: EU

Vòng đệm cao su FKM 18x5 mm: kiểm tra trước khi thay

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 18x5mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Một sản phẩm có đúng ID nhưng sai CS vẫn có thể không nằm đúng rãnh; vì vậy cần kiểm tra quan hệ ID–CS–OD trước khi đặt. Giá trị OD 28 mm chỉ đúng khi ID và CS được xác nhận chính xác.

Bảng thông số hình học của size 18x5 mm

Ba đại lượng dưới đây phải khớp đồng thời. Nếu một số không phù hợp, cần kiểm tra lại tên hàng hoặc phép đo.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID18 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS5 mmĐường kính tiết diện tròn
OD28 mmID + 2 × CS
OD − ID10 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 18x5 mm, chênh lệch OD và ID bằng 10 mm, đúng bằng hai lần CS 5 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Bảng loại trừ nhầm kích thước

Chênh lệch nhỏ ở ID hoặc CS có thể làm OD thay đổi; bảng dưới đây thể hiện rõ cả ba đại lượng.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
19x5 mm19529ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm
17x5 mm17527ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm
20x5 mm20530ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm
16x5 mm16526ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm
21x5 mm21531ID lớn hơn 3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3 mm

Không mặc định thay 18x5 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Kiểm tra tính nhất quán bằng công thức

Những chỉ số này chỉ mang ý nghĩa hình học, không đại diện cho độ cứng, dung sai hay giới hạn làm việc.

  • Bán kính tiết diện: 2.5 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 19,635 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 23 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 72,26 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,55556.
  • Tỷ lệ CS/ID: 27,7778%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 1,419 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Năm bước xác nhận size bằng thước đo

Khi mẫu không còn tròn đều, nên tách số đo nhỏ nhất, lớn nhất và giá trị tham khảo.

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch và để ở trạng thái tự do.
  2. Đo ID theo hai phương vuông góc, không kéo vòng.
  3. Đo CS tại ít nhất ba vị trí, tránh điểm mòn hoặc ba via.
  4. Tính OD bằng ID + 2 × CS rồi so với số đo ngoài.
  5. Ghi chú tình trạng mẫu: dẹt, phồng, nứt, cứng hoặc biến màu.
  6. Đối chiếu rãnh hoặc bản vẽ trước khi chốt size.

Với vòng có ID 18 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Kiểm soát rủi ro khi chọn Oring Viton

Viton là tên thương mại thường được dùng cho một số hợp chất FKM. Không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton đều có cùng công thức, độ cứng hoặc khả năng tương thích.

Khả năng làm việc của gioăng phụ thuộc đồng thời vào cấp hợp chất, môi chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái làm kín.

Đối với Oring 18x5 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

Các sai sót làm giảm độ tin cậy của phép đo

  • Suy luận khả năng chịu nhiệt chỉ từ tên sản phẩm.
  • Gộp nội dung với sản phẩm NBR cùng size.
  • Làm tròn phần thập phân sang size gần nhất.
  • Dùng mẫu đã phồng hoặc co làm kích thước gốc.
  • Đo vòng khi vẫn đang bị kéo hoặc xoắn.

Giải đáp nhanh về ID, CS và OD

Con số đầu tiên trong 18x5 mm biểu thị gì?

Đó là ID danh nghĩa, tức đường kính trong của vòng khi ở trạng thái tự do và chưa bị kéo.

Khi nào cần kiểm tra lại vật liệu FKM?

Khi không còn nhãn, nguồn cung không rõ, môi chất thay đổi hoặc tài liệu chỉ ghi tên chung Viton.

Màu nâu hoặc màu đen có xác nhận Viton không?

Không. Màu sắc không phải bằng chứng vật liệu; cần dựa vào nhãn, mã hợp chất hoặc nguồn cung.

Có thể chọn vòng chỉ theo OD không?

Không nên. Hai vòng khác ID và CS vẫn có thể có OD gần nhau, vì vậy phải kiểm tra đủ ba thông số.

Đường kính trung bình của vòng 18x5 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 18 + 5 = 23 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Để xem toàn bộ dải kích thước cùng vật liệu, sử dụng liên kết danh mục mẹ trực tiếp dưới đây. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347