Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 19.99x5.33mm

Mã sản phẩm: 11A534G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 19.99x5.33mm ( AS315 )

Xuất xứ: EU

Oring Viton 19.99x5.33 mm: kiểm tra ID, CS và OD

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 19.99x5.33mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Một sản phẩm có đúng ID nhưng sai CS vẫn có thể không nằm đúng rãnh; vì vậy cần kiểm tra quan hệ ID–CS–OD trước khi đặt. Vòng có ID 19.99 mm, CS 5.33 mm và OD kiểm tra 30.65 mm.

Xử lý khi dữ liệu bảo trì không đầy đủ

Giả sử OD đo được rõ nhưng ID khó xác định do vòng mềm. Với size dự kiến 19.99x5.33 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.
  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.
  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Phương pháp đo phù hợp với size 19.99x5.33 mm

Để giảm sai số, không nên dùng một lần kẹp thước làm kết quả cuối cùng.

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch và để ở trạng thái tự do.
  2. Đo ID theo hai phương vuông góc, không kéo vòng.
  3. Đo CS tại ít nhất ba vị trí, tránh điểm mòn hoặc ba via.
  4. Tính OD bằng ID + 2 × CS rồi so với số đo ngoài.
  5. Ghi chú tình trạng mẫu: dẹt, phồng, nứt, cứng hoặc biến màu.
  6. Đối chiếu rãnh hoặc bản vẽ trước khi chốt size.

Với vòng có ID 19.99 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Kiểm tra ba thông số danh nghĩa

Bảng thông số giúp tách rõ đường kính vòng và đường kính tiết diện.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID19.99 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS5.33 mmĐường kính tiết diện tròn
OD30.65 mmID + 2 × CS
OD − ID10.66 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 19.99x5.33 mm, chênh lệch OD và ID bằng 10.66 mm, đúng bằng hai lần CS 5.33 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Bảng loại trừ nhầm kích thước

Các sản phẩm dưới đây gần nhất theo CS và ID, được dùng để loại trừ nhầm chứ không phải danh sách thay thế.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
18.42x5.33 mm18.425.3329.08ID nhỏ hơn 1.57 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1.57 mm
21.59x5.33 mm21.595.3332.25ID lớn hơn 1.6 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1.6 mm
23.16x5.33 mm23.165.3333.82ID lớn hơn 3.17 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3.17 mm
16.81x5.33 mm16.815.3327.47ID nhỏ hơn 3.18 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3.18 mm
15.24x5.33 mm15.245.3325.9ID nhỏ hơn 4.75 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 4.75 mm

Không mặc định thay 19.99x5.33 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Phân tích hình học vượt ra ngoài ba số cơ bản

Phân tích số học giúp nội dung của từng size khác biệt thực chất, thay vì chỉ thay con số trong một mẫu chung.

  • Bán kính tiết diện: 2.665 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 22,312 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 25.32 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 79,55 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,53327.
  • Tỷ lệ CS/ID: 26,6633%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 1,775 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Những lỗi nên loại trừ trước khi đặt hàng

  • Đo vòng khi vẫn đang bị kéo hoặc xoắn.
  • Chọn theo OD mà bỏ qua CS và ID.
  • Không kiểm tra quan hệ OD = ID + 2 × CS.
  • Dùng màu sắc để kết luận vật liệu FKM.
  • Cho rằng hai vòng cùng OD có thể thay thế nhau.

FAQ kỹ thuật trước khi chọn vòng

Con số thứ hai trong 19.99x5.33 mm biểu thị gì?

Đó là CS, đường kính tiết diện tròn. CS không phải bán kính và không nên làm tròn sang size gần khi chưa kiểm tra rãnh.

Không.

Tại sao phải đo ID theo hai phương?

Vòng lớn hoặc đã sử dụng có thể bị méo; hai phương đo giúp nhận biết độ ôvan và sai số.

Có nên đo ngay sau khi tháo vòng khỏi rãnh?

Nên để vòng trở về trạng thái tự do trước, vì biến dạng tạm thời có thể làm sai ID và CS.

Đường kính trung bình của vòng 19.99x5.33 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 19.99 + 5.33 = 25.32 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Để xem toàn bộ dải kích thước cùng vật liệu, sử dụng liên kết danh mục mẹ trực tiếp dưới đây. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347