Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 2.4x1.9mm

Mã sản phẩm: 11A091G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 2.4x1.9mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Oring Viton 2.4x1.9 mm: phân tích hình học riêng

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 2.4x1.9mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Việc chọn Oring Viton/FKM nên bắt đầu từ bản vẽ hoặc phép đo có kiểm soát, không dựa vào màu sắc và cảm giác đàn hồi. Đây là vòng FKM có đường kính trong 2.4 mm và tiết diện 1.9 mm.

Kiểm tra vòng cũ trước khi dùng làm chuẩn

Để giảm sai số, không nên dùng một lần kẹp thước làm kết quả cuối cùng.

  1. Lau sạch vòng nhưng không dùng thao tác làm trương nở vật liệu.
  2. Chờ mẫu ổn định nếu vừa tháo khỏi rãnh.
  3. Đo đường kính trong tại vị trí lớn nhất và nhỏ nhất.
  4. Kẹp nhẹ CS theo hai hướng để phát hiện mặt cắt bị ôvan.
  5. Kiểm tra OD bằng cả phép đo và phép tính.
  6. Không làm tròn số nếu size có phần thập phân.

Với vòng có ID 2.4 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Các chỉ số riêng của Oring 2.4x1.9 mm

Đường kính trung bình đi qua tâm tiết diện là cơ sở tính chu vi trung tuyến của vòng.

  • Bán kính tiết diện: 0.95 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 2,835 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 4.3 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 13,51 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 2,58333.
  • Tỷ lệ CS/ID: 79,1667%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 0,038 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Dữ liệu ID–CS–OD cần xác nhận

Ba đại lượng dưới đây phải khớp đồng thời. Nếu một số không phù hợp, cần kiểm tra lại tên hàng hoặc phép đo.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID2.4 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS1.9 mmĐường kính tiết diện tròn
OD6.2 mmID + 2 × CS
OD − ID3.8 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 2.4x1.9 mm, chênh lệch OD và ID bằng 3.8 mm, đúng bằng hai lần CS 1.9 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Dữ liệu vật liệu cần có trước khi sử dụng

Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.

Viton là tên thương mại thường được dùng cho một số hợp chất FKM. Không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton đều có cùng công thức, độ cứng hoặc khả năng tương thích.

Đối với Oring 2.4x1.9 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

Các vòng FKM dễ bị chọn nhầm

Chênh lệch nhỏ ở ID hoặc CS có thể làm OD thay đổi; bảng dưới đây thể hiện rõ cả ba đại lượng.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
2.6x1.9 mm2.61.96.4ID lớn hơn 0.2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 0.2 mm
2.8x1.9 mm2.81.96.6ID lớn hơn 0.4 mm; cùng CS; OD lớn hơn 0.4 mm
3.4x1.9 mm3.41.97.2ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm
3.8x1.9 mm3.81.97.6ID lớn hơn 1.4 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1.4 mm
4.2x1.9 mm4.21.98ID lớn hơn 1.8 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1.8 mm

Không mặc định thay 2.4x1.9 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Thông tin cần ghi rõ khi yêu cầu báo giá

Vật liệuGhi FKM/Viton và cấp hợp chất nếu có
Môi chấtGhi tên cụ thể hoặc thành phần hỗn hợp
Tên hàngOring Viton/FKM 2.4x1.9 mm
ID2.4 mm
CS1.9 mm
OD kiểm tra6.2 mm

Ghi đủ dữ liệu giúp kiểm tra đúng size và giảm nguy cơ giao nhầm vật liệu.

Câu hỏi thường gặp riêng cho size 2.4x1.9 mm

Không.

Có thể chọn vòng chỉ theo OD không?

Không nên. Hai vòng khác ID và CS vẫn có thể có OD gần nhau, vì vậy phải kiểm tra đủ ba thông số.

Có thể làm tròn phần thập phân của ID không?

Không nên khi chưa đánh giá rãnh và mức sai khác với size gần nhất.

Con số đầu tiên trong 2.4x1.9 mm biểu thị gì?

Đó là ID danh nghĩa, tức đường kính trong của vòng khi ở trạng thái tự do và chưa bị kéo.

Đường kính trung bình của vòng 2.4x1.9 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 2.4 + 1.9 = 4.3 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Trang sản phẩm nên liên kết ngược về đúng danh mục Viton để củng cố cấu trúc mẹ–con. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347