Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 2.5x1.5mm

Mã sản phẩm: 11B158G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 2.5x1.5mm ( S-003 )

Xuất xứ: EU

Gioăng Oring Viton 2.5x1.5 mm: phân tích hình học riêng

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 2.5x1.5mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Mục tiêu của trang này là giúp xác nhận đúng vòng FKM theo kích thước, đồng thời tránh suy diễn quá mức về vật liệu khi chưa có chứng từ kỹ thuật. Vòng có ID 2.5 mm, CS 1.5 mm và OD kiểm tra 5.5 mm.

Không nhận diện FKM bằng màu sắc

Khả năng làm việc của gioăng phụ thuộc đồng thời vào cấp hợp chất, môi chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái làm kín.

Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.

Đối với Oring 2.5x1.5 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

Đọc đúng size Oring Viton 2.5x1.5 mm

Kích thước danh nghĩa cần được ghi cùng đơn vị mm để tránh hiểu nhầm trong trao đổi mua hàng.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID2.5 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS1.5 mmĐường kính tiết diện tròn
OD5.5 mmID + 2 × CS
OD − ID3 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 2.5x1.5 mm, chênh lệch OD và ID bằng 3 mm, đúng bằng hai lần CS 1.5 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Các chỉ số riêng của Oring 2.5x1.5 mm

Các phép tính sau không thay thế bản vẽ rãnh, nhưng tạo thêm dấu vân tay hình học cho đúng size.

  • Bán kính tiết diện: 0.75 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 1,767 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 4 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 12,57 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 2,2.
  • Tỷ lệ CS/ID: 60%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 0,022 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Khi chỉ còn mẫu cũ mà không có bản vẽ

Giả sử người đo chỉ có thước cặp và không còn bản vẽ thiết bị. Với size dự kiến 2.5x1.5 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.
  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

So sánh với các size Viton gần nhất

Việc đối chiếu size lân cận đặc biệt hữu ích khi tên hàng có phần thập phân hoặc mẫu cũ đã biến dạng.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
2.8x1.5 mm2.81.55.8ID lớn hơn 0.3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 0.3 mm
3x1.5 mm31.56ID lớn hơn 0.5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 0.5 mm
2x1.5 mm21.55ID nhỏ hơn 0.5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.5 mm
1.85x1.5 mm1.851.54.85ID nhỏ hơn 0.65 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.65 mm
3.5x1.5 mm3.51.56.5ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm

Không mặc định thay 2.5x1.5 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Cách mô tả sản phẩm để tránh giao nhầm

CS1.5 mm
OD kiểm tra5.5 mm
Vật liệuGhi FKM/Viton và cấp hợp chất nếu có
Môi chấtGhi tên cụ thể hoặc thành phần hỗn hợp
Tên hàngOring Viton/FKM 2.5x1.5 mm
ID2.5 mm

Ghi đủ dữ liệu giúp kiểm tra đúng size và giảm nguy cơ giao nhầm vật liệu.

Những câu hỏi cần trả lời trước khi thay thế

OD của vòng này được tính thế nào?

Dùng công thức OD = ID + 2 × CS. Kết quả phải khớp với giá trị OD trong bảng thông số.

Có thể làm tròn phần thập phân của ID không?

Không nên khi chưa đánh giá rãnh và mức sai khác với size gần nhất.

Con số thứ hai trong 2.5x1.5 mm biểu thị gì?

Đó là CS, đường kính tiết diện tròn. CS không phải bán kính và không nên làm tròn sang size gần khi chưa kiểm tra rãnh.

Vòng NBR cùng size có thay trực tiếp được không?

Không mặc định. Kích thước giống nhau không đồng nghĩa đặc tính vật liệu và khả năng tương thích giống nhau.

Đường kính trung bình của vòng 2.5x1.5 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 2.5 + 1.5 = 4 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Sau khi kiểm tra size, người dùng có thể quay lại danh mục vật liệu để tra cứu các vòng khác. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347