Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 2.8x1.8mm

Mã sản phẩm: 11B396G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 2.8x1.8mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su Viton 2.8x1.8 mm: hồ sơ kích thước

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 2.8x1.8mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Việc chọn Oring Viton/FKM nên bắt đầu từ bản vẽ hoặc phép đo có kiểm soát, không dựa vào màu sắc và cảm giác đàn hồi. Đây là vòng FKM có đường kính trong 2.8 mm và tiết diện 1.8 mm.

Kích thước đúng chưa đồng nghĩa vật liệu đúng

Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.

Viton là tên thương mại thường được dùng cho một số hợp chất FKM. Không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton đều có cùng công thức, độ cứng hoặc khả năng tương thích.

Đối với Oring 2.8x1.8 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

Dữ liệu ID–CS–OD cần xác nhận

Bảng thông số giúp tách rõ đường kính vòng và đường kính tiết diện.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID2.8 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS1.8 mmĐường kính tiết diện tròn
OD6.4 mmID + 2 × CS
OD − ID3.6 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 2.8x1.8 mm, chênh lệch OD và ID bằng 3.6 mm, đúng bằng hai lần CS 1.8 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Các chỉ số riêng của Oring 2.8x1.8 mm

Phân tích số học giúp nội dung của từng size khác biệt thực chất, thay vì chỉ thay con số trong một mẫu chung.

  • Bán kính tiết diện: 0.9 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 2,545 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 4.6 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 14,45 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 2,28571.
  • Tỷ lệ CS/ID: 64,2857%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 0,037 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Tình huống cần kiểm tra chéo rãnh và vòng

Giả sử nhiều vòng cùng màu bị trộn trong kho bảo trì. Với size dự kiến 2.8x1.8 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.
  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Đối chiếu ID, CS và OD với năm lựa chọn gần

Các dòng tham chiếu giúp người nhập liệu và người mua phát hiện nhầm URL hoặc nhầm size.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
2.5x1.8 mm2.51.86.1ID nhỏ hơn 0.3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.3 mm
3.15x1.8 mm3.151.86.75ID lớn hơn 0.35 mm; cùng CS; OD lớn hơn 0.35 mm
2.24x1.8 mm2.241.85.84ID nhỏ hơn 0.56 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.56 mm
3.55x1.8 mm3.551.87.15ID lớn hơn 0.75 mm; cùng CS; OD lớn hơn 0.75 mm
2x1.8 mm21.85.6ID nhỏ hơn 0.8 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.8 mm

Không mặc định thay 2.8x1.8 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Chuẩn hóa thông tin đặt Oring 2.8x1.8 mm

Vật liệuGhi FKM/Viton và cấp hợp chất nếu có
Môi chấtGhi tên cụ thể hoặc thành phần hỗn hợp
Tên hàngOring Viton/FKM 2.8x1.8 mm
ID2.8 mm
CS1.8 mm
OD kiểm tra6.4 mm

Ghi đủ dữ liệu giúp kiểm tra đúng size và giảm nguy cơ giao nhầm vật liệu.

Hỏi đáp về Oring Viton 2.8x1.8 mm

Màu nâu hoặc màu đen có xác nhận Viton không?

Không. Màu sắc không phải bằng chứng vật liệu; cần dựa vào nhãn, mã hợp chất hoặc nguồn cung.

Tại sao phải đo ID theo hai phương?

Vòng lớn hoặc đã sử dụng có thể bị méo; hai phương đo giúp nhận biết độ ôvan và sai số.

Con số đầu tiên trong 2.8x1.8 mm biểu thị gì?

Đó là ID danh nghĩa, tức đường kính trong của vòng khi ở trạng thái tự do và chưa bị kéo.

Mẫu cũ bị dẹt có dùng để chọn CS không?

Chỉ dùng tham khảo. Cần đo nhiều điểm, kiểm tra rãnh và đối chiếu tài liệu thiết bị nếu có.

Đường kính trung bình của vòng 2.8x1.8 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 2.8 + 1.8 = 4.6 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Liên kết nội bộ quan trọng nhất của trang là danh mục Oring Viton/FKM trực tiếp. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347