-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring cao su chịu nhiệt 209.14x3.53 mm thường được người dùng tìm kiếm cho điều kiện khắt khe hơn NBR, nhưng tên gọi không thay thế bước kiểm tra. Trước tiên phải xác nhận ID 209.14 mm, CS 3.53 mm, OD 216.2 mm và đúng vật liệu FKM.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 209.14 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 3.53 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 216.2 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 7.06 mm | Bằng hai lần CS |
Khi thay NBR bằng Viton/FKM, cần xác định nguyên nhân hỏng cũ. Nếu vòng hỏng do rãnh sai, cạnh sắc hoặc lắp xoắn, đổi vật liệu không giải quyết được vấn đề.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 190.09x3.53 mm | 190.09 | 3.53 | 197.15 | ID nhỏ hơn 19.05 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 19.05 mm. |
| 196.44x3.53 mm | 196.44 | 3.53 | 203.5 | ID nhỏ hơn 12.7 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 12.7 mm. |
| 202.79x3.53 mm | 202.79 | 3.53 | 209.85 | ID nhỏ hơn 6.35 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 6.35 mm. |
| 215.49x3.53 mm | 215.49 | 3.53 | 222.55 | ID lớn hơn 6.35 mm; cùng CS; OD lớn hơn 6.35 mm. |
| 221.84x3.53 mm | 221.84 | 3.53 | 228.9 | ID lớn hơn 12.7 mm; cùng CS; OD lớn hơn 12.7 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
Tỷ lệ CS/ID của size hiện tại khoảng 1.69%. Đây chỉ là dữ liệu hình học, không phải chỉ số về khả năng chịu nhiệt hay chịu hóa chất.
Với size lớn, cần đo nhiều phương để phát hiện độ oval. Với size nhỏ, cần chú ý lực kẹp vì chỉ một sai số nhỏ đã làm thay đổi phần thập phân.
ID là 209.14 mm, CS là 3.53 mm và OD là 216.2 mm.
OD bằng 209.14 + 2 × 3.53 = 216.2 mm.
Không. ID đúng là 209.14 mm.
Hình học giống nhưng vật liệu, cách xác minh và điều kiện phù hợp khác nhau.
Không. Cần nhãn, mã hoặc hồ sơ kỹ thuật.
Chưa. Cần kiểm tra cấp FKM, nhiệt độ, môi chất và thời gian.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 209.14 mm, CS 3.53 mm và OD 216.2 mm, xem danh mục Oring Viton/FKM tại TDKMART.COM để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.