-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 225x3.5 mm, số 225 mm là đường kính trong, còn 3.5 mm là tiết diện dây tròn. OD bằng 232 mm. Đây là một Oring cao su FKM thuộc nhóm Viton/FKM; không nên dùng nội dung hoặc kết luận vật liệu của trang NBR cùng size để thay thế.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 220x3.5 mm | 220 | 3.5 | 227 | ID nhỏ hơn 5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 5 mm. |
| 222x3.5 mm | 222 | 3.5 | 229 | ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm. |
| 224x3.5 mm | 224 | 3.5 | 231 | ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm. |
| 228x3.5 mm | 228 | 3.5 | 235 | ID lớn hơn 3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3 mm. |
| 229x3.5 mm | 229 | 3.5 | 236 | ID lớn hơn 4 mm; cùng CS; OD lớn hơn 4 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
Một vòng đúng kích thước nhưng sai cấp FKM vẫn có thể không phù hợp. Ngược lại, đúng vật liệu nhưng sai ID hoặc CS cũng không thể được bù bằng đặc tính nhiệt hay hóa chất.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 225 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 3.5 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 232 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 7 mm | Bằng hai lần CS |
Tỷ lệ CS/ID của size hiện tại khoảng 1.56%. Đây chỉ là dữ liệu hình học, không phải chỉ số về khả năng chịu nhiệt hay chịu hóa chất.
Môi chất và nhiệt độ cần được xem xét đồng thời. Không nên kết luận phù hợp chỉ vì một bảng chung ghi FKM chịu nhiệt cao.
Vòng cũ có thể dẹt hoặc mòn không đều.
Không, vì ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Không. Quan hệ phụ thuộc thiết kế rãnh.
Không. Đây là kích thước vòng ở trạng thái tự do.
Không mặc định vì vật liệu khác nhau.
Ghi Viton/FKM, ID 225 mm, CS 3.5 mm, OD 232 mm và điều kiện làm việc.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 225 mm, CS 3.5 mm và OD 232 mm, xem các size gioăng tròn cao su Viton để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Ghi đủ vật liệu Viton/FKM, ID 225 mm, CS 3.5 mm và OD 232 mm. Kiểm tra vòng ở trạng thái tự do, không lấy màu sắc làm căn cứ vật liệu, không làm tròn phần thập phân, không sao chép kết luận từ sản phẩm NBR cùng size và không bỏ qua môi chất, nhiệt độ, áp suất cùng dữ liệu rãnh.