Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 229.3x5.7mm

Mã sản phẩm: 11A699G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 229.3x5.7mm ( G-230 )

Xuất xứ: EU

Vòng đệm cao su FKM 229.3x5.7 mm: kiểm tra trước khi thay

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 229.3x5.7mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Một sản phẩm có đúng ID nhưng sai CS vẫn có thể không nằm đúng rãnh; vì vậy cần kiểm tra quan hệ ID–CS–OD trước khi đặt. Thông số được đọc theo thứ tự ID 229.3 mm × CS 5.7 mm; OD tính được là 240.7 mm.

Các vòng FKM dễ bị chọn nhầm

Chênh lệch nhỏ ở ID hoặc CS có thể làm OD thay đổi; bảng dưới đây thể hiện rõ cả ba đại lượng.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
239.3x5.7 mm239.35.7250.7ID lớn hơn 10 mm; cùng CS; OD lớn hơn 10 mm
219.3x5.7 mm219.35.7230.7ID nhỏ hơn 10 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 10 mm
249.3x5.7 mm249.35.7260.7ID lớn hơn 20 mm; cùng CS; OD lớn hơn 20 mm
209.3x5.7 mm209.35.7220.7ID nhỏ hơn 20 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 20 mm
259.3x5.7 mm259.35.7270.7ID lớn hơn 30 mm; cùng CS; OD lớn hơn 30 mm

Không mặc định thay 229.3x5.7 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Dữ liệu ID–CS–OD cần xác nhận

Kích thước danh nghĩa cần được ghi cùng đơn vị mm để tránh hiểu nhầm trong trao đổi mua hàng.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID229.3 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS5.7 mmĐường kính tiết diện tròn
OD240.7 mmID + 2 × CS
OD − ID11.4 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 229.3x5.7 mm, chênh lệch OD và ID bằng 11.4 mm, đúng bằng hai lần CS 5.7 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Cách giảm sai số khi đo ID và CS

Một phép đo đáng tin cậy phải có bước tính ngược để xác nhận quan hệ hình học.

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch và để ở trạng thái tự do.
  2. Đo ID theo hai phương vuông góc, không kéo vòng.
  3. Đo CS tại ít nhất ba vị trí, tránh điểm mòn hoặc ba via.
  4. Tính OD bằng ID + 2 × CS rồi so với số đo ngoài.
  5. Ghi chú tình trạng mẫu: dẹt, phồng, nứt, cứng hoặc biến màu.
  6. Đối chiếu rãnh hoặc bản vẽ trước khi chốt size.

Với vòng có ID 229.3 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Các phép tính kiểm tra ngược cho size này

Phân tích số học giúp nội dung của từng size khác biệt thực chất, thay vì chỉ thay con số trong một mẫu chung.

  • Bán kính tiết diện: 2.85 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 25,518 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 235 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 738,27 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,04972.
  • Tỷ lệ CS/ID: 2,4858%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 18,839 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Kiểm tra cuối trước khi xác nhận sản phẩm

  • Đặt hàng chỉ theo ID mà không ghi CS.
  • Không ghi đơn vị mm trong yêu cầu kỹ thuật.
  • Cho rằng hai vòng cùng OD có thể thay thế nhau.
  • Gộp nội dung với sản phẩm NBR cùng size.

Không nhận diện FKM bằng màu sắc

Viton là tên thương mại thường được dùng cho một số hợp chất FKM. Không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton đều có cùng công thức, độ cứng hoặc khả năng tương thích.

Khả năng làm việc của gioăng phụ thuộc đồng thời vào cấp hợp chất, môi chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái làm kín.

Đối với Oring 229.3x5.7 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

Câu hỏi thường gặp riêng cho size 229.3x5.7 mm

Con số đầu tiên trong 229.3x5.7 mm biểu thị gì?

Đó là ID danh nghĩa, tức đường kính trong của vòng khi ở trạng thái tự do và chưa bị kéo.

Tại sao phải đo ID theo hai phương?

Vòng lớn hoặc đã sử dụng có thể bị méo; hai phương đo giúp nhận biết độ ôvan và sai số.

Vòng NBR cùng size có thay trực tiếp được không?

Không mặc định. Kích thước giống nhau không đồng nghĩa đặc tính vật liệu và khả năng tương thích giống nhau.

Có nên đo ngay sau khi tháo vòng khỏi rãnh?

Nên để vòng trở về trạng thái tự do trước, vì biến dạng tạm thời có thể làm sai ID và CS.

Đường kính trung bình của vòng 229.3x5.7 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 229.3 + 5.7 = 235 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Liên kết nội bộ quan trọng nhất của trang là danh mục Oring Viton/FKM trực tiếp. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347