-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với Oring Viton 233x3.5 mm, kích thước và vật liệu phải được xác nhận độc lập. ID 233 mm cùng CS 3.5 mm tạo OD 240 mm; còn tên Viton/FKM cần được đối chiếu bằng mã sản phẩm hoặc hồ sơ kỹ thuật.
Màu nâu, đen hoặc xanh không đủ để xác định FKM. Nhiều loại Oring cao su có thể cùng màu. Việc nhận diện nên dựa trên nhãn, hồ sơ kỹ thuật hoặc nguồn cung cấp đáng tin cậy.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
Tỷ lệ CS/ID của size hiện tại khoảng 1.50%. Đây chỉ là dữ liệu hình học, không phải chỉ số về khả năng chịu nhiệt hay chịu hóa chất.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 228x3.5 mm | 228 | 3.5 | 235 | ID nhỏ hơn 5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 5 mm. |
| 229x3.5 mm | 229 | 3.5 | 236 | ID nhỏ hơn 4 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 4 mm. |
| 230x3.5 mm | 230 | 3.5 | 237 | ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm. |
| 235x3.5 mm | 235 | 3.5 | 242 | ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm. |
| 236x3.5 mm | 236 | 3.5 | 243 | ID lớn hơn 3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 233 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 3.5 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 240 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 7 mm | Bằng hai lần CS |
ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ. Quan hệ lắp phụ thuộc rãnh, mức biến dạng, khe hở và kiểu làm kín.
ID là 233 mm, CS là 3.5 mm và OD là 240 mm.
OD bằng 233 + 2 × 3.5 = 240 mm.
Không. ID đúng là 233 mm.
Hình học giống nhưng vật liệu, cách xác minh và điều kiện phù hợp khác nhau.
Không. Cần nhãn, mã hoặc hồ sơ kỹ thuật.
Chưa. Cần kiểm tra cấp FKM, nhiệt độ, môi chất và thời gian.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 233 mm, CS 3.5 mm và OD 240 mm, xem các sản phẩm gioăng cao su tròn Viton để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Phiếu yêu cầu nên ghi Oring Viton 233x3.5 mm, ID 233 mm, CS 3.5 mm, OD 240 mm, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu chuyển động, tình trạng vòng cũ và thông tin rãnh. Cách ghi này tách rõ sản phẩm khỏi Oring NBR cùng kích thước và khỏi các size Viton liền kề.