-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này là gioăng cao su tròn Oring Viton size 240x3 mm. Mặt cắt tròn có đường kính 3 mm, lòng vòng có đường kính 240 mm và đường kính ngoài danh nghĩa là 246 mm. Không nên sao chép kết luận sử dụng từ sản phẩm NBR chỉ vì cùng size.
Nếu ID giữ nguyên nhưng CS tăng 0,1 mm, OD tăng 0,2 mm. Nếu CS giữ nguyên nhưng ID tăng 0,1 mm, OD tăng 0,1 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 240 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 3 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 246 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 6 mm | Bằng hai lần CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 238x3 mm | 238 | 3 | 244 | ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm. |
| 239x3 mm | 239 | 3 | 245 | ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm. |
| 239.5x3 mm | 239.5 | 3 | 245.5 | ID nhỏ hơn 0.5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.5 mm. |
| 241x3 mm | 241 | 3 | 247 | ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm. |
| 242x3 mm | 242 | 3 | 248 | ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
Viton là tên thương mại thường gặp khi nói về một số hợp chất FKM. Không phải mọi vòng mang tên Viton đều có cùng cấp, độ cứng hoặc khả năng tương thích. Cần kiểm tra mã vật liệu, chứng từ hoặc dữ liệu của nhà cung cấp.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
Kích thước chỉ trả lời vòng lớn hay nhỏ. Vật liệu quyết định khả năng tương thích; rãnh và bề mặt quyết định trạng thái lắp. Ba nhóm dữ liệu phải được kiểm tra độc lập.
ID là 240 mm, CS là 3 mm và OD là 246 mm.
OD bằng 240 + 2 × 3 = 246 mm.
Không. ID đúng là 240 mm.
Hình học giống nhưng vật liệu, cách xác minh và điều kiện phù hợp khác nhau.
Không. Cần nhãn, mã hoặc hồ sơ kỹ thuật.
Chưa. Cần kiểm tra cấp FKM, nhiệt độ, môi chất và thời gian.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 240 mm, CS 3 mm và OD 246 mm, xem các size gioăng tròn cao su Viton để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Phiếu yêu cầu nên ghi Oring Viton 240x3 mm, ID 240 mm, CS 3 mm, OD 246 mm, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu chuyển động, tình trạng vòng cũ và thông tin rãnh. Cách ghi này tách rõ sản phẩm khỏi Oring NBR cùng kích thước và khỏi các size Viton liền kề.