-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 25.04x2.95mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Tên gọi chịu nhiệt hoặc chịu hóa chất không đủ để chứng minh mọi hợp chất FKM phù hợp với cùng một điều kiện làm việc. Giá trị OD 30.94 mm chỉ đúng khi ID và CS được xác nhận chính xác.
Giả sử mẫu được đo ngay sau khi tháo khỏi cụm lắp. Với size dự kiến 25.04x2.95 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.
Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.
Bảng thông số giúp tách rõ đường kính vòng và đường kính tiết diện.
| Thông số | Giá trị | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 25.04 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 2.95 mm | Đường kính tiết diện tròn |
| OD | 30.94 mm | ID + 2 × CS |
| OD − ID | 5.9 mm | Phải bằng 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác minh cấp hợp chất |
Đối với size 25.04x2.95 mm, chênh lệch OD và ID bằng 5.9 mm, đúng bằng hai lần CS 2.95 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.
Khi mẫu không còn tròn đều, nên tách số đo nhỏ nhất, lớn nhất và giá trị tham khảo.
Với vòng có ID 25.04 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.
Việc đối chiếu size lân cận đặc biệt hữu ích khi tên hàng có phần thập phân hoặc mẫu cũ đã biến dạng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 25x3 mm | 25 | 3 | 31 | ID nhỏ hơn 0.04 mm; CS lớn hơn 0.05 mm; OD lớn hơn 0.06 mm |
| 24.6x3 mm | 24.6 | 3 | 30.6 | ID nhỏ hơn 0.44 mm; CS lớn hơn 0.05 mm; OD nhỏ hơn 0.34 mm |
| 25.5x3 mm | 25.5 | 3 | 31.5 | ID lớn hơn 0.46 mm; CS lớn hơn 0.05 mm; OD lớn hơn 0.56 mm |
| 24.5x3 mm | 24.5 | 3 | 30.5 | ID nhỏ hơn 0.54 mm; CS lớn hơn 0.05 mm; OD nhỏ hơn 0.44 mm |
| 24.2x3 mm | 24.2 | 3 | 30.2 | ID nhỏ hơn 0.84 mm; CS lớn hơn 0.05 mm; OD nhỏ hơn 0.74 mm |
Không mặc định thay 25.04x2.95 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.
Khả năng làm việc của gioăng phụ thuộc đồng thời vào cấp hợp chất, môi chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái làm kín.
Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.
Đối với Oring 25.04x2.95 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.
| CS | 2.95 mm |
|---|---|
| OD kiểm tra | 30.94 mm |
| Vật liệu | Ghi FKM/Viton và cấp hợp chất nếu có |
| Môi chất | Ghi tên cụ thể hoặc thành phần hỗn hợp |
| Tên hàng | Oring Viton/FKM 25.04x2.95 mm |
| ID | 25.04 mm |
Ghi đủ dữ liệu giúp kiểm tra đúng size và giảm nguy cơ giao nhầm vật liệu.
Khi không còn nhãn, nguồn cung không rõ, môi chất thay đổi hoặc tài liệu chỉ ghi tên chung Viton.
Không.
Vòng lớn hoặc đã sử dụng có thể bị méo; hai phương đo giúp nhận biết độ ôvan và sai số.
Không nên. Hai vòng khác ID và CS vẫn có thể có OD gần nhau, vì vậy phải kiểm tra đủ ba thông số.
Dm = ID + CS = 25.04 + 2.95 = 27.99 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.
Sau khi kiểm tra size, người dùng có thể quay lại danh mục vật liệu để tra cứu các vòng khác. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.