Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 253.59x3.53mm

Mã sản phẩm: 11A455G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 253.59x3.53mm ( AS274 )

Xuất xứ: EU

Gioăng tròn FKM 253.59x3.53 mm: cách xác nhận đúng sản phẩm

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 253.59x3.53mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Đối với vòng đã qua sử dụng, biến dạng lâu ngày có thể làm ID tăng, CS giảm hoặc mặt cắt mất tròn; số đo cần được kiểm tra chéo. Giá trị OD 260.65 mm chỉ đúng khi ID và CS được xác nhận chính xác.

Một kịch bản kiểm tra thực tế

Giả sử CS nhỏ nên lực kẹp thước dễ làm số đo thấp đi. Với size dự kiến 253.59x3.53 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.
  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Năm bước xác nhận size bằng thước đo

Đối với CS có số lẻ, độ phân giải của dụng cụ đo cần phù hợp với phần thập phân cần phân biệt.

  1. Ghi lại dụng cụ và độ phân giải của thước.
  2. Đặt vòng không xoắn, không treo và không kéo.
  3. Đo ID nhiều lần rồi so sánh độ chênh.
  4. Đo CS ở vùng ít biến dạng nhất của mẫu.
  5. Kiểm tra lại quan hệ OD − ID = 2 × CS.
  6. Lưu ảnh vị trí đo để có thể kiểm tra lại.

Với vòng có ID 253.59 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Hồ sơ kích thước riêng của vòng 253.59x3.53 mm

ID và CS là dữ liệu đầu vào; OD là kết quả dùng để kiểm tra ngược.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID253.59 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS3.53 mmĐường kính tiết diện tròn
OD260.65 mmID + 2 × CS
OD − ID7.06 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 253.59x3.53 mm, chênh lệch OD và ID bằng 7.06 mm, đúng bằng hai lần CS 3.53 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Các vòng FKM dễ bị chọn nhầm

Bảng so sánh tập trung vào chênh lệch hình học. Một vòng gần size vẫn cần được kiểm tra rãnh trước khi sử dụng.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
247.26x3.53 mm247.263.53254.32ID nhỏ hơn 6.33 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 6.33 mm
266.29x3.53 mm266.293.53273.35ID lớn hơn 12.7 mm; cùng CS; OD lớn hơn 12.7 mm
240.89x3.53 mm240.893.53247.95ID nhỏ hơn 12.7 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 12.7 mm
234.54x3.53 mm234.543.53241.6ID nhỏ hơn 19.05 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 19.05 mm
278.99x3.53 mm278.993.53286.05ID lớn hơn 25.4 mm; cùng CS; OD lớn hơn 25.4 mm

Không mặc định thay 253.59x3.53 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Phân tích hình học vượt ra ngoài ba số cơ bản

Ngoài ID, CS và OD, có thể dùng đường tâm và diện tích tiết diện để phân biệt vòng gần nhau.

  • Bán kính tiết diện: 1.765 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 9,787 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 257.12 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 807,77 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,02784.
  • Tỷ lệ CS/ID: 1,392%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 7,905 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Các sai sót làm giảm độ tin cậy của phép đo

  • Chọn theo OD mà bỏ qua CS và ID.
  • Không so sánh với rãnh và bản vẽ thiết bị.
  • Bỏ qua tình trạng ba via hoặc cạnh sắc trong rãnh.
  • Kẹp thước quá mạnh làm tiết diện bị nén.
  • Dùng mẫu đã phồng hoặc co làm kích thước gốc.

Những câu hỏi cần trả lời trước khi thay thế

Khi nào cần kiểm tra lại vật liệu FKM?

Khi không còn nhãn, nguồn cung không rõ, môi chất thay đổi hoặc tài liệu chỉ ghi tên chung Viton.

Không.

Màu nâu hoặc màu đen có xác nhận Viton không?

Không. Màu sắc không phải bằng chứng vật liệu; cần dựa vào nhãn, mã hợp chất hoặc nguồn cung.

Vòng NBR cùng size có thay trực tiếp được không?

Không mặc định. Kích thước giống nhau không đồng nghĩa đặc tính vật liệu và khả năng tương thích giống nhau.

Đường kính trung bình của vòng 253.59x3.53 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 253.59 + 3.53 = 257.12 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Trang sản phẩm nên liên kết ngược về đúng danh mục Viton để củng cố cấu trúc mẹ–con. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347