Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 26.5x3.55mm

Mã sản phẩm: 11BP66G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 26.5x3.55mm

Xuất xứ: EU

Oring Viton/FKM 26.5x3.55 mm: đối chiếu vòng mẫu và rãnh

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 26.5x3.55mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Size này chỉ được xác nhận đầy đủ khi ID, CS và OD khớp đồng thời, thay vì chọn theo một số đo đơn lẻ. Vòng có ID 26.5 mm, CS 3.55 mm và OD kiểm tra 33.6 mm.

Kiểm tra vòng cũ trước khi dùng làm chuẩn

Một phép đo đáng tin cậy phải có bước tính ngược để xác nhận quan hệ hình học.

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch và để ở trạng thái tự do.
  2. Đo ID theo hai phương vuông góc, không kéo vòng.
  3. Đo CS tại ít nhất ba vị trí, tránh điểm mòn hoặc ba via.
  4. Tính OD bằng ID + 2 × CS rồi so với số đo ngoài.
  5. Ghi chú tình trạng mẫu: dẹt, phồng, nứt, cứng hoặc biến màu.
  6. Đối chiếu rãnh hoặc bản vẽ trước khi chốt size.

Với vòng có ID 26.5 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Hồ sơ kích thước riêng của vòng 26.5x3.55 mm

Bảng này là điểm kiểm tra đầu tiên trước khi đánh giá vật liệu hay điều kiện sử dụng.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID26.5 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS3.55 mmĐường kính tiết diện tròn
OD33.6 mmID + 2 × CS
OD − ID7.1 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 26.5x3.55 mm, chênh lệch OD và ID bằng 7.1 mm, đúng bằng hai lần CS 3.55 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Tình huống cần kiểm tra chéo rãnh và vòng

Giả sử ID lớn khiến việc giữ vòng tròn tự nhiên khi đo khó khăn. Với size dự kiến 26.5x3.55 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.
  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.
  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Phân tích hình học vượt ra ngoài ba số cơ bản

Các phép tính sau không thay thế bản vẽ rãnh, nhưng tạo thêm dấu vân tay hình học cho đúng size.

  • Bán kính tiết diện: 1.775 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 9,898 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 30.05 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 94,4 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,26792.
  • Tỷ lệ CS/ID: 13,3962%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 0,934 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Bảng loại trừ nhầm kích thước

Việc đối chiếu size lân cận đặc biệt hữu ích khi tên hàng có phần thập phân hoặc mẫu cũ đã biến dạng.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
25.8x3.55 mm25.83.5532.9ID nhỏ hơn 0.7 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.7 mm
28x3.55 mm283.5535.1ID lớn hơn 1.5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1.5 mm
25x3.55 mm253.5532.1ID nhỏ hơn 1.5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1.5 mm
30x3.55 mm303.5537.1ID lớn hơn 3.5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3.5 mm
31.5x3.55 mm31.53.5538.6ID lớn hơn 5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 5 mm

Không mặc định thay 26.5x3.55 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Phiếu xác nhận size và vật liệu

Tên hàngOring Viton/FKM 26.5x3.55 mm
ID26.5 mm
CS3.55 mm
OD kiểm tra33.6 mm
Vật liệuGhi FKM/Viton và cấp hợp chất nếu có
Môi chấtGhi tên cụ thể hoặc thành phần hỗn hợp

Ghi đủ dữ liệu giúp kiểm tra đúng size và giảm nguy cơ giao nhầm vật liệu.

Kiểm tra hiểu đúng sản phẩm bằng FAQ

Khi nào cần kiểm tra lại vật liệu FKM?

Khi không còn nhãn, nguồn cung không rõ, môi chất thay đổi hoặc tài liệu chỉ ghi tên chung Viton.

Màu nâu hoặc màu đen có xác nhận Viton không?

Không. Màu sắc không phải bằng chứng vật liệu; cần dựa vào nhãn, mã hợp chất hoặc nguồn cung.

Có thể chọn vòng chỉ theo OD không?

Không nên. Hai vòng khác ID và CS vẫn có thể có OD gần nhau, vì vậy phải kiểm tra đủ ba thông số.

Con số thứ hai trong 26.5x3.55 mm biểu thị gì?

Đó là CS, đường kính tiết diện tròn. CS không phải bán kính và không nên làm tròn sang size gần khi chưa kiểm tra rãnh.

Đường kính trung bình của vòng 26.5x3.55 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 26.5 + 3.55 = 30.05 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Liên kết nội bộ quan trọng nhất của trang là danh mục Oring Viton/FKM trực tiếp. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347