-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm gioăng cao su tròn Viton size 28x6 mm được nhận diện bằng ID 28 mm và CS 6 mm. Đường kính ngoài danh nghĩa là 40 mm. Khác với Oring NBR cùng kích thước, trang này tập trung vào vật liệu Viton/FKM và quy trình xác minh vật liệu cho môi trường có yêu cầu về nhiệt hoặc hóa chất.
Tỷ lệ CS/ID của size hiện tại khoảng 21.43%. Đây chỉ là dữ liệu hình học, không phải chỉ số về khả năng chịu nhiệt hay chịu hóa chất.
Quy trình chọn vật liệu nên bắt đầu từ môi chất và nhiệt độ, sau đó mới đối chiếu nhóm FKM. Không nên chọn Viton chỉ vì giá cao hơn hoặc vì cho rằng đây luôn là lựa chọn cao cấp hơn NBR.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 28 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 6 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 40 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 12 mm | Bằng hai lần CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 24x6 mm | 24 | 6 | 36 | ID nhỏ hơn 4 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 4 mm. |
| 26x6 mm | 26 | 6 | 38 | ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm. |
| 27x6 mm | 27 | 6 | 39 | ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm. |
| 30x6 mm | 30 | 6 | 42 | ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm. |
| 31x6 mm | 31 | 6 | 43 | ID lớn hơn 3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
Kích thước chỉ trả lời vòng lớn hay nhỏ. Vật liệu quyết định khả năng tương thích; rãnh và bề mặt quyết định trạng thái lắp. Ba nhóm dữ liệu phải được kiểm tra độc lập.
ID là 28 mm, CS là 6 mm và OD là 40 mm.
OD bằng 28 + 2 × 6 = 40 mm.
Không. ID đúng là 28 mm.
Hình học giống nhưng vật liệu, cách xác minh và điều kiện phù hợp khác nhau.
Không. Cần nhãn, mã hoặc hồ sơ kỹ thuật.
Chưa. Cần kiểm tra cấp FKM, nhiệt độ, môi chất và thời gian.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 28 mm, CS 6 mm và OD 40 mm, xem danh mục Oring Viton/FKM tại TDKMART.COM để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Cần đo lại nếu ID không gần 28 mm, CS không gần 6 mm hoặc OD không gần 40 mm; nếu vòng cũ bị oval, ép dẹt hoặc phồng; nếu không có bằng chứng xác nhận vật liệu FKM; hoặc nếu điều kiện vận hành chưa được cung cấp. Trong các trường hợp này, chọn size gần nhất có thể làm tăng rủi ro sai hàng.