Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 3.4x1.9mm

Mã sản phẩm: 11A093G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 3.4x1.9mm

Xuất xứ: EU

Oring Viton/FKM 3.4x1.9 mm: đối chiếu vòng mẫu và rãnh

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 3.4x1.9mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Mục tiêu của trang này là giúp xác nhận đúng vòng FKM theo kích thước, đồng thời tránh suy diễn quá mức về vật liệu khi chưa có chứng từ kỹ thuật. Thông số được đọc theo thứ tự ID 3.4 mm × CS 1.9 mm; OD tính được là 7.2 mm.

Kiểm tra ba thông số danh nghĩa

Bảng thông số giúp tách rõ đường kính vòng và đường kính tiết diện.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID3.4 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS1.9 mmĐường kính tiết diện tròn
OD7.2 mmID + 2 × CS
OD − ID3.8 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 3.4x1.9 mm, chênh lệch OD và ID bằng 3.8 mm, đúng bằng hai lần CS 1.9 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Danh sách kiểm tra chống chọn nhầm

  • Không kiểm tra quan hệ OD = ID + 2 × CS.
  • Suy luận khả năng chịu nhiệt chỉ từ tên sản phẩm.
  • Chọn theo OD mà bỏ qua CS và ID.
  • Không so sánh với rãnh và bản vẽ thiết bị.
  • Bỏ qua tình trạng ba via hoặc cạnh sắc trong rãnh.

Tình huống dễ nhầm riêng của size này

Giả sử ID lớn khiến việc giữ vòng tròn tự nhiên khi đo khó khăn. Với size dự kiến 3.4x1.9 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.
  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Khoảng cách giữa size hiện tại và vòng lân cận

Bảng so sánh tập trung vào chênh lệch hình học. Một vòng gần size vẫn cần được kiểm tra rãnh trước khi sử dụng.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
3.8x1.9 mm3.81.97.6ID lớn hơn 0.4 mm; cùng CS; OD lớn hơn 0.4 mm
2.8x1.9 mm2.81.96.6ID nhỏ hơn 0.6 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.6 mm
2.6x1.9 mm2.61.96.4ID nhỏ hơn 0.8 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.8 mm
4.2x1.9 mm4.21.98ID lớn hơn 0.8 mm; cùng CS; OD lớn hơn 0.8 mm
2.4x1.9 mm2.41.96.2ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm

Không mặc định thay 3.4x1.9 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Đo mẫu đã qua sử dụng như thế nào?

Quy trình đo nên ưu tiên trạng thái tự do và lặp lại phép đo tại nhiều vị trí.

  1. Ghi lại dụng cụ và độ phân giải của thước.
  2. Đặt vòng không xoắn, không treo và không kéo.
  3. Đo ID nhiều lần rồi so sánh độ chênh.
  4. Đo CS ở vùng ít biến dạng nhất của mẫu.
  5. Kiểm tra lại quan hệ OD − ID = 2 × CS.
  6. Lưu ảnh vị trí đo để có thể kiểm tra lại.

Với vòng có ID 3.4 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Kiểm soát rủi ro khi chọn Oring Viton

Khả năng làm việc của gioăng phụ thuộc đồng thời vào cấp hợp chất, môi chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái làm kín.

Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.

Đối với Oring 3.4x1.9 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

Những câu hỏi cần trả lời trước khi thay thế

Tại sao phải đo ID theo hai phương?

Vòng lớn hoặc đã sử dụng có thể bị méo; hai phương đo giúp nhận biết độ ôvan và sai số.

OD của vòng này được tính thế nào?

Dùng công thức OD = ID + 2 × CS. Kết quả phải khớp với giá trị OD trong bảng thông số.

Mẫu cũ bị dẹt có dùng để chọn CS không?

Chỉ dùng tham khảo. Cần đo nhiều điểm, kiểm tra rãnh và đối chiếu tài liệu thiết bị nếu có.

Màu nâu hoặc màu đen có xác nhận Viton không?

Không. Màu sắc không phải bằng chứng vật liệu; cần dựa vào nhãn, mã hợp chất hoặc nguồn cung.

Đường kính trung bình của vòng 3.4x1.9 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 3.4 + 1.9 = 5.3 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Sau khi kiểm tra size, người dùng có thể quay lại danh mục vật liệu để tra cứu các vòng khác. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347