-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tìm Oring cao su FKM 330x4 mm, người mua cần tách hai lớp thông tin: hình học ID 330 mm × CS 4 mm và vật liệu Viton/FKM. OD 338 mm chỉ xác nhận kích thước, không tự chứng minh khả năng chịu nhiệt hay chịu hóa chất của mọi hợp chất FKM.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 330 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 4 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 338 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 8 mm | Bằng hai lần CS |
Tên gọi ron cao su tròn chịu nhiệt thường được dùng trong giao dịch, nhưng hồ sơ mua hàng vẫn cần ghi rõ FKM/Viton, ID, CS, môi chất và điều kiện vận hành.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 327x4 mm | 327 | 4 | 335 | ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm. |
| 328x4 mm | 328 | 4 | 336 | ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm. |
| 329x4 mm | 329 | 4 | 337 | ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm. |
| 332x4 mm | 332 | 4 | 340 | ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm. |
| 333x4 mm | 333 | 4 | 341 | ID lớn hơn 3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
Dấu vân tay kích thước gồm ID 330 mm, CS 4 mm, OD 338 mm và chênh OD−ID 8 mm.
Kích thước chỉ trả lời vòng lớn hay nhỏ. Vật liệu quyết định khả năng tương thích; rãnh và bề mặt quyết định trạng thái lắp. Ba nhóm dữ liệu phải được kiểm tra độc lập.
Vòng cũ có thể dẹt hoặc mòn không đều.
Không, vì ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Không. Quan hệ phụ thuộc thiết kế rãnh.
Không. Đây là kích thước vòng ở trạng thái tự do.
Không mặc định vì vật liệu khác nhau.
Ghi Viton/FKM, ID 330 mm, CS 4 mm, OD 338 mm và điều kiện làm việc.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 330 mm, CS 4 mm và OD 338 mm, xem các sản phẩm gioăng cao su tròn Viton để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Phiếu yêu cầu nên ghi Oring Viton 330x4 mm, ID 330 mm, CS 4 mm, OD 338 mm, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu chuyển động, tình trạng vòng cũ và thông tin rãnh. Cách ghi này tách rõ sản phẩm khỏi Oring NBR cùng kích thước và khỏi các size Viton liền kề.
Vòng NBR và vòng Viton 330x4 mm có thể cùng ID 330 mm, CS 4 mm và OD 338 mm, nhưng không vì vậy mà dùng chung kết luận vật liệu. Khi thay đổi từ NBR sang FKM hoặc ngược lại, cần ghi rõ lý do đổi vật liệu, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ làm việc, thời gian tiếp xúc và hồ sơ xác nhận của sản phẩm. Việc giữ cùng kích thước chỉ bảo toàn hình học, không bảo toàn khả năng tương thích.