-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Trang này dành riêng cho vòng đệm cao su tròn Viton 345x5 mm. Phép tính 345 + 2 × 5 cho OD 355 mm. Điểm khác biệt cốt lõi so với sản phẩm NBR cùng size nằm ở vật liệu, khả năng tương thích môi chất và dữ liệu kỹ thuật cần kiểm tra.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 345 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 5 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 355 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 10 mm | Bằng hai lần CS |
Quy trình chọn vật liệu nên bắt đầu từ môi chất và nhiệt độ, sau đó mới đối chiếu nhóm FKM. Không nên chọn Viton chỉ vì giá cao hơn hoặc vì cho rằng đây luôn là lựa chọn cao cấp hơn NBR.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
OD lớn hơn ID đúng 10 mm, bằng hai lần tiết diện. Nếu nhầm OD 355 mm thành ID, vòng đặt mua sẽ lớn hơn lòng vòng thật 10 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 341x5 mm | 341 | 5 | 351 | ID nhỏ hơn 4 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 4 mm. |
| 342x5 mm | 342 | 5 | 352 | ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm. |
| 343x5 mm | 343 | 5 | 353 | ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm. |
| 348x5 mm | 348 | 5 | 358 | ID lớn hơn 3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3 mm. |
| 350x5 mm | 350 | 5 | 360 | ID lớn hơn 5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 5 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
Môi chất và nhiệt độ cần được xem xét đồng thời. Không nên kết luận phù hợp chỉ vì một bảng chung ghi FKM chịu nhiệt cao.
Đó là đường kính tiết diện dây tròn.
Bằng CS/2 = 2.5 mm.
Tính 355 − 2 × 5 = 345 mm.
Viton là tên thương mại thường gặp của một số hợp chất FKM; cần xác nhận cấp thực tế.
Không. Phải kiểm tra đúng môi chất và điều kiện tiếp xúc.
Không mặc định; cần kiểm tra rãnh và toàn bộ thông số.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 345 mm, CS 5 mm và OD 355 mm, xem nhóm gioăng cao su tròn chịu nhiệt Viton để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Phiếu yêu cầu nên ghi Oring Viton 345x5 mm, ID 345 mm, CS 5 mm, OD 355 mm, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu chuyển động, tình trạng vòng cũ và thông tin rãnh. Cách ghi này tách rõ sản phẩm khỏi Oring NBR cùng kích thước và khỏi các size Viton liền kề.
Vòng NBR và vòng Viton 345x5 mm có thể cùng ID 345 mm, CS 5 mm và OD 355 mm, nhưng không vì vậy mà dùng chung kết luận vật liệu. Khi thay đổi từ NBR sang FKM hoặc ngược lại, cần ghi rõ lý do đổi vật liệu, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ làm việc, thời gian tiếp xúc và hồ sơ xác nhận của sản phẩm. Việc giữ cùng kích thước chỉ bảo toàn hình học, không bảo toàn khả năng tương thích.