Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 348x4mm

Mã sản phẩm: 11BT49G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 348x4mm

Xuất xứ: EU

Gioăng tròn FKM 348x4 mm: cách xác nhận đúng sản phẩm

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 348x4mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Oring cùng OD có thể có ID và CS khác nhau; vì vậy OD chỉ là một bước kiểm tra, không phải toàn bộ cơ sở lựa chọn. Giá trị OD 356 mm chỉ đúng khi ID và CS được xác nhận chính xác.

Bảng thông số hình học của size 348x4 mm

Bảng này là điểm kiểm tra đầu tiên trước khi đánh giá vật liệu hay điều kiện sử dụng.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID348 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS4 mmĐường kính tiết diện tròn
OD356 mmID + 2 × CS
OD − ID8 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 348x4 mm, chênh lệch OD và ID bằng 8 mm, đúng bằng hai lần CS 4 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Quy trình đo lại vòng mẫu

Việc đo lại cần ghi cả số đo và tình trạng mẫu, vì biến dạng có thể giải thích sự chênh lệch.

  1. Ghi lại dụng cụ và độ phân giải của thước.
  2. Đặt vòng không xoắn, không treo và không kéo.
  3. Đo ID nhiều lần rồi so sánh độ chênh.
  4. Đo CS ở vùng ít biến dạng nhất của mẫu.
  5. Kiểm tra lại quan hệ OD − ID = 2 × CS.
  6. Lưu ảnh vị trí đo để có thể kiểm tra lại.

Với vòng có ID 348 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Tình huống cần kiểm tra chéo rãnh và vòng

Giả sử nhiều vòng cùng màu bị trộn trong kho bảo trì. Với size dự kiến 348x4 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.
  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Đối chiếu ID, CS và OD với năm lựa chọn gần

Chênh lệch nhỏ ở ID hoặc CS có thể làm OD thay đổi; bảng dưới đây thể hiện rõ cả ba đại lượng.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
350x4 mm3504358ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm
346x4 mm3464354ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm
345x4 mm3454353ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm
343x4 mm3434351ID nhỏ hơn 5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 5 mm
355x4 mm3554363ID lớn hơn 7 mm; cùng CS; OD lớn hơn 7 mm

Không mặc định thay 348x4 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Xác nhận Viton/FKM đúng cách

Khả năng làm việc của gioăng phụ thuộc đồng thời vào cấp hợp chất, môi chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái làm kín.

Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.

Đối với Oring 348x4 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

Kiểm tra hiểu đúng sản phẩm bằng FAQ

Tại sao phải đo ID theo hai phương?

Vòng lớn hoặc đã sử dụng có thể bị méo; hai phương đo giúp nhận biết độ ôvan và sai số.

Vòng NBR cùng size có thay trực tiếp được không?

Không mặc định. Kích thước giống nhau không đồng nghĩa đặc tính vật liệu và khả năng tương thích giống nhau.

Khi nào cần kiểm tra lại vật liệu FKM?

Khi không còn nhãn, nguồn cung không rõ, môi chất thay đổi hoặc tài liệu chỉ ghi tên chung Viton.

Có thể chọn vòng chỉ theo OD không?

Không nên. Hai vòng khác ID và CS vẫn có thể có OD gần nhau, vì vậy phải kiểm tra đủ ba thông số.

Đường kính trung bình của vòng 348x4 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 348 + 4 = 352 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Liên kết nội bộ quan trọng nhất của trang là danh mục Oring Viton/FKM trực tiếp. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347