Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 35.6x3.6mm

Mã sản phẩm: 1LA477G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 35.6x3.6mm

Xuất xứ: EU

Gioăng cao su tròn Viton 35.6x3.6 mm: dữ liệu chọn size

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 35.6x3.6mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Khi chỉ còn mẫu cũ mà không có bản vẽ, nên đo nhiều điểm và ghi lại trạng thái biến dạng trước khi kết luận kích thước danh nghĩa. Đây là vòng FKM có đường kính trong 35.6 mm và tiết diện 3.6 mm.

Phân tích hình học vượt ra ngoài ba số cơ bản

Khi dữ liệu nhập tay, việc tính thêm các tỷ lệ giúp phát hiện số bất thường trước khi đăng hoặc đặt hàng.

  • Bán kính tiết diện: 1.8 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 10,179 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 39.2 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 123,15 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,20225.
  • Tỷ lệ CS/ID: 10,1124%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 1,254 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Đọc đúng size Oring Viton 35.6x3.6 mm

Không nên bỏ qua phần thập phân vì sai khác nhỏ có thể dẫn đến chọn nhầm một URL sản phẩm khác.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID35.6 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS3.6 mmĐường kính tiết diện tròn
OD42.8 mmID + 2 × CS
OD − ID7.2 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 35.6x3.6 mm, chênh lệch OD và ID bằng 7.2 mm, đúng bằng hai lần CS 3.6 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Tách yêu cầu hình học khỏi yêu cầu vật liệu

Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.

Viton là tên thương mại thường được dùng cho một số hợp chất FKM. Không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton đều có cùng công thức, độ cứng hoặc khả năng tương thích.

Đối với Oring 35.6x3.6 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

Đối chiếu ID, CS và OD với năm lựa chọn gần

Bảng so sánh tập trung vào chênh lệch hình học. Một vòng gần size vẫn cần được kiểm tra rãnh trước khi sử dụng.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
34.1x3.6 mm34.13.641.3ID nhỏ hơn 1.5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1.5 mm
37.3x3.6 mm37.33.644.5ID lớn hơn 1.7 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1.7 mm
32.5x3.6 mm32.53.639.7ID nhỏ hơn 3.1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3.1 mm
30.8x3.6 mm30.83.638ID nhỏ hơn 4.8 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 4.8 mm
29.3x3.6 mm29.33.636.5ID nhỏ hơn 6.3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 6.3 mm

Không mặc định thay 35.6x3.6 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Một kịch bản kiểm tra thực tế

Giả sử OD đo được rõ nhưng ID khó xác định do vòng mềm. Với size dự kiến 35.6x3.6 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.
  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Những lỗi nên loại trừ trước khi đặt hàng

  • Không kiểm tra quan hệ OD = ID + 2 × CS.
  • Bỏ qua tình trạng ba via hoặc cạnh sắc trong rãnh.
  • Không ghi đơn vị mm trong yêu cầu kỹ thuật.
  • Suy luận khả năng chịu nhiệt chỉ từ tên sản phẩm.
  • Chọn theo OD mà bỏ qua CS và ID.

Những câu hỏi cần trả lời trước khi thay thế

Có thể chọn vòng chỉ theo OD không?

Không nên. Hai vòng khác ID và CS vẫn có thể có OD gần nhau, vì vậy phải kiểm tra đủ ba thông số.

Tại sao phải đo ID theo hai phương?

Vòng lớn hoặc đã sử dụng có thể bị méo; hai phương đo giúp nhận biết độ ôvan và sai số.

Con số thứ hai trong 35.6x3.6 mm biểu thị gì?

Đó là CS, đường kính tiết diện tròn. CS không phải bán kính và không nên làm tròn sang size gần khi chưa kiểm tra rãnh.

Có nên đo ngay sau khi tháo vòng khỏi rãnh?

Nên để vòng trở về trạng thái tự do trước, vì biến dạng tạm thời có thể làm sai ID và CS.

Đường kính trung bình của vòng 35.6x3.6 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 35.6 + 3.6 = 39.2 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Liên kết nội bộ quan trọng nhất của trang là danh mục Oring Viton/FKM trực tiếp. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347