-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với Oring cao su chịu nhiệt 364x3.5 mm, kích thước và vật liệu phải được xác nhận độc lập. ID 364 mm cùng CS 3.5 mm tạo OD 371 mm; còn tên Viton/FKM cần được đối chiếu bằng mã sản phẩm hoặc hồ sơ kỹ thuật.
Phép tính thuận cho size này là 364 + 2 × 3.5 = 371 mm. Phép tính ngược là 371 − 2 × 3.5 = 364 mm. Hai phép tính phải cùng khớp.
Từ khóa “chịu nhiệt” và “chịu hóa chất” mô tả hướng tìm kiếm, không phải cam kết chung cho mọi môi chất. Giới hạn thực tế phụ thuộc hợp chất FKM, thời gian tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất và thiết kế rãnh.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 364 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 3.5 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 371 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 7 mm | Bằng hai lần CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 357x3.5 mm | 357 | 3.5 | 364 | ID nhỏ hơn 7 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 7 mm. |
| 360x3.5 mm | 360 | 3.5 | 367 | ID nhỏ hơn 4 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 4 mm. |
| 362x3.5 mm | 362 | 3.5 | 369 | ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm. |
| 365x3.5 mm | 365 | 3.5 | 372 | ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm. |
| 367x3.5 mm | 367 | 3.5 | 374 | ID lớn hơn 3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
Môi chất và nhiệt độ cần được xem xét đồng thời. Không nên kết luận phù hợp chỉ vì một bảng chung ghi FKM chịu nhiệt cao.
Vòng cũ có thể dẹt hoặc mòn không đều.
Không, vì ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Không. Quan hệ phụ thuộc thiết kế rãnh.
Không. Đây là kích thước vòng ở trạng thái tự do.
Không mặc định vì vật liệu khác nhau.
Ghi Viton/FKM, ID 364 mm, CS 3.5 mm, OD 371 mm và điều kiện làm việc.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 364 mm, CS 3.5 mm và OD 371 mm, xem nhóm gioăng cao su tròn chịu nhiệt Viton để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Phiếu yêu cầu nên ghi Oring Viton 364x3.5 mm, ID 364 mm, CS 3.5 mm, OD 371 mm, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu chuyển động, tình trạng vòng cũ và thông tin rãnh. Cách ghi này tách rõ sản phẩm khỏi Oring NBR cùng kích thước và khỏi các size Viton liền kề.