-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 41.4x5.3mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Oring cùng OD có thể có ID và CS khác nhau; vì vậy OD chỉ là một bước kiểm tra, không phải toàn bộ cơ sở lựa chọn. Giá trị OD 52 mm chỉ đúng khi ID và CS được xác nhận chính xác.
Để giảm sai số, không nên dùng một lần kẹp thước làm kết quả cuối cùng.
Với vòng có ID 41.4 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.
ID và CS là dữ liệu đầu vào; OD là kết quả dùng để kiểm tra ngược.
| Thông số | Giá trị | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 41.4 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 5.3 mm | Đường kính tiết diện tròn |
| OD | 52 mm | ID + 2 × CS |
| OD − ID | 10.6 mm | Phải bằng 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác minh cấp hợp chất |
Đối với size 41.4x5.3 mm, chênh lệch OD và ID bằng 10.6 mm, đúng bằng hai lần CS 5.3 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.
Giả sử nhiều vòng cùng màu bị trộn trong kho bảo trì. Với size dự kiến 41.4x5.3 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.
Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.
Ngoài ID, CS và OD, có thể dùng đường tâm và diện tích tiết diện để phân biệt vòng gần nhau.
Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.
Ưu tiên xem các vòng cùng CS trước, sau đó mới so sánh sản phẩm có CS gần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 41.2x5.3 mm | 41.2 | 5.3 | 51.8 | ID nhỏ hơn 0.2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.2 mm |
| 42.5x5.3 mm | 42.5 | 5.3 | 53.1 | ID lớn hơn 1.1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1.1 mm |
| 43.7x5.3 mm | 43.7 | 5.3 | 54.3 | ID lớn hơn 2.3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2.3 mm |
| 46.2x5.3 mm | 46.2 | 5.3 | 56.8 | ID lớn hơn 4.8 mm; cùng CS; OD lớn hơn 4.8 mm |
| 48.7x5.3 mm | 48.7 | 5.3 | 59.3 | ID lớn hơn 7.3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 7.3 mm |
Không mặc định thay 41.4x5.3 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.
| Vật liệu | Ghi FKM/Viton và cấp hợp chất nếu có |
|---|---|
| Môi chất | Ghi tên cụ thể hoặc thành phần hỗn hợp |
| Tên hàng | Oring Viton/FKM 41.4x5.3 mm |
| ID | 41.4 mm |
| CS | 5.3 mm |
| OD kiểm tra | 52 mm |
Ghi đủ dữ liệu giúp kiểm tra đúng size và giảm nguy cơ giao nhầm vật liệu.
Không. Màu sắc không phải bằng chứng vật liệu; cần dựa vào nhãn, mã hợp chất hoặc nguồn cung.
Không mặc định. Kích thước giống nhau không đồng nghĩa đặc tính vật liệu và khả năng tương thích giống nhau.
Khi không còn nhãn, nguồn cung không rõ, môi chất thay đổi hoặc tài liệu chỉ ghi tên chung Viton.
Không nên. Hai vòng khác ID và CS vẫn có thể có OD gần nhau, vì vậy phải kiểm tra đủ ba thông số.
Dm = ID + CS = 41.4 + 5.3 = 46.7 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.
Trang sản phẩm nên liên kết ngược về đúng danh mục Viton để củng cố cấu trúc mẹ–con. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.