-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring cao su chịu nhiệt 453x6 mm có bộ thông số hình học riêng gồm ID 453 mm, CS 6 mm và OD 465 mm. Tên Viton thường được dùng khi nói đến một số hợp chất FKM, vì vậy ngoài kích thước cần xác nhận đúng cấp vật liệu và điều kiện làm việc.
Phép tính thuận cho size này là 453 + 2 × 6 = 465 mm. Phép tính ngược là 465 − 2 × 6 = 453 mm. Hai phép tính phải cùng khớp.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 453 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 6 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 465 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 12 mm | Bằng hai lần CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 446x6 mm | 446 | 6 | 458 | ID nhỏ hơn 7 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 7 mm. |
| 448x6 mm | 448 | 6 | 460 | ID nhỏ hơn 5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 5 mm. |
| 450x6 mm | 450 | 6 | 462 | ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm. |
| 470x6 mm | 470 | 6 | 482 | ID lớn hơn 17 mm; cùng CS; OD lớn hơn 17 mm. |
| 478x6 mm | 478 | 6 | 490 | ID lớn hơn 25 mm; cùng CS; OD lớn hơn 25 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
Khả năng chịu nhiệt và hóa chất không nên tách rời nhau. Một hợp chất có thể phù hợp ở một nhiệt độ với môi chất này nhưng không phù hợp với môi chất khác hoặc thời gian tiếp xúc dài hơn.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
Với size lớn, cần đo nhiều phương để phát hiện độ oval. Với size nhỏ, cần chú ý lực kẹp vì chỉ một sai số nhỏ đã làm thay đổi phần thập phân.
ID là 453 mm, CS là 6 mm và OD là 465 mm.
OD bằng 453 + 2 × 6 = 465 mm.
Không. ID đúng là 453 mm.
Hình học giống nhưng vật liệu, cách xác minh và điều kiện phù hợp khác nhau.
Không. Cần nhãn, mã hoặc hồ sơ kỹ thuật.
Chưa. Cần kiểm tra cấp FKM, nhiệt độ, môi chất và thời gian.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 453 mm, CS 6 mm và OD 465 mm, xem danh mục ron cao su tròn Viton để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Phiếu yêu cầu nên ghi Oring Viton 453x6 mm, ID 453 mm, CS 6 mm, OD 465 mm, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu chuyển động, tình trạng vòng cũ và thông tin rãnh. Cách ghi này tách rõ sản phẩm khỏi Oring NBR cùng kích thước và khỏi các size Viton liền kề.