-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring cao su chịu nhiệt 55x6 mm thường được người dùng tìm kiếm cho điều kiện khắt khe hơn NBR, nhưng tên gọi không thay thế bước kiểm tra. Trước tiên phải xác nhận ID 55 mm, CS 6 mm, OD 67 mm và đúng vật liệu FKM.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 55 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 6 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 67 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 12 mm | Bằng hai lần CS |
Một vòng đúng kích thước nhưng sai cấp FKM vẫn có thể không phù hợp. Ngược lại, đúng vật liệu nhưng sai ID hoặc CS cũng không thể được bù bằng đặc tính nhiệt hay hóa chất.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
Dấu vân tay kích thước gồm ID 55 mm, CS 6 mm, OD 67 mm và chênh OD−ID 12 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 50x6 mm | 50 | 6 | 62 | ID nhỏ hơn 5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 5 mm. |
| 53x6 mm | 53 | 6 | 65 | ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm. |
| 54x6 mm | 54 | 6 | 66 | ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm. |
| 57x6 mm | 57 | 6 | 69 | ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm. |
| 58x6 mm | 58 | 6 | 70 | ID lớn hơn 3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
Nếu không có hồ sơ vật liệu, nên xem tên Viton là thông tin cần xác minh chứ không phải bằng chứng cuối cùng. Cần ưu tiên mã sản phẩm, nhãn hoặc tài liệu từ nguồn cung cấp.
ID là 55 mm, CS là 6 mm và OD là 67 mm.
OD bằng 55 + 2 × 6 = 67 mm.
Không. ID đúng là 55 mm.
Hình học giống nhưng vật liệu, cách xác minh và điều kiện phù hợp khác nhau.
Không. Cần nhãn, mã hoặc hồ sơ kỹ thuật.
Chưa. Cần kiểm tra cấp FKM, nhiệt độ, môi chất và thời gian.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 55 mm, CS 6 mm và OD 67 mm, xem danh mục ron cao su tròn Viton để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Phiếu yêu cầu nên ghi Oring Viton 55x6 mm, ID 55 mm, CS 6 mm, OD 67 mm, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu chuyển động, tình trạng vòng cũ và thông tin rãnh. Cách ghi này tách rõ sản phẩm khỏi Oring NBR cùng kích thước và khỏi các size Viton liền kề.
Nên ghi đầy đủ “Oring Viton/FKM 55x6 mm, ID 55 mm, CS 6 mm, OD kiểm tra 67 mm”, kèm môi chất, nhiệt độ và tình trạng lắp. Không nên chỉ ghi “ron cao su tròn 55 mm” vì người nhận có thể hiểu sai ID thành OD, bỏ sót CS hoặc chọn sang vật liệu NBR có cùng kích thước. Cách ghi đủ dữ liệu cũng giúp tách rõ URL sản phẩm này với các size gần.