-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 59.7x5.7mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Dữ liệu size phải được đọc theo thứ tự ID × CS; OD là kết quả kiểm tra ngược bằng công thức hình học. Vòng có ID 59.7 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 71.1 mm.
Khi mẫu không còn tròn đều, nên tách số đo nhỏ nhất, lớn nhất và giá trị tham khảo.
Với vòng có ID 59.7 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.
Phân tích số học giúp nội dung của từng size khác biệt thực chất, thay vì chỉ thay con số trong một mẫu chung.
Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.
ID và CS là dữ liệu đầu vào; OD là kết quả dùng để kiểm tra ngược.
| Thông số | Giá trị | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 59.7 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 5.7 mm | Đường kính tiết diện tròn |
| OD | 71.1 mm | ID + 2 × CS |
| OD − ID | 11.4 mm | Phải bằng 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác minh cấp hợp chất |
Đối với size 59.7x5.7 mm, chênh lệch OD và ID bằng 11.4 mm, đúng bằng hai lần CS 5.7 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.
Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.
Viton là tên thương mại thường được dùng cho một số hợp chất FKM. Không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton đều có cùng công thức, độ cứng hoặc khả năng tương thích.
Đối với Oring 59.7x5.7 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.
Các sản phẩm dưới đây gần nhất theo CS và ID, được dùng để loại trừ nhầm chứ không phải danh sách thay thế.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 59.6x5.7 mm | 59.6 | 5.7 | 71 | ID nhỏ hơn 0.1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.1 mm |
| 59.3x5.7 mm | 59.3 | 5.7 | 70.7 | ID nhỏ hơn 0.4 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.4 mm |
| 59.2x5.7 mm | 59.2 | 5.7 | 70.6 | ID nhỏ hơn 0.5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.5 mm |
| 61.6x5.7 mm | 61.6 | 5.7 | 73 | ID lớn hơn 1.9 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1.9 mm |
| 57.6x5.7 mm | 57.6 | 5.7 | 69 | ID nhỏ hơn 2.1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2.1 mm |
Không mặc định thay 59.7x5.7 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.
| Vật liệu | Ghi FKM/Viton và cấp hợp chất nếu có |
|---|---|
| Môi chất | Ghi tên cụ thể hoặc thành phần hỗn hợp |
| Tên hàng | Oring Viton/FKM 59.7x5.7 mm |
| ID | 59.7 mm |
| CS | 5.7 mm |
| OD kiểm tra | 71.1 mm |
Ghi đủ dữ liệu giúp kiểm tra đúng size và giảm nguy cơ giao nhầm vật liệu.
Không nên khi chưa đánh giá rãnh và mức sai khác với size gần nhất.
Nên để vòng trở về trạng thái tự do trước, vì biến dạng tạm thời có thể làm sai ID và CS.
Đó là ID danh nghĩa, tức đường kính trong của vòng khi ở trạng thái tự do và chưa bị kéo.
Không. Màu sắc không phải bằng chứng vật liệu; cần dựa vào nhãn, mã hợp chất hoặc nguồn cung.
Dm = ID + CS = 59.7 + 5.7 = 65.4 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.
Trang sản phẩm nên liên kết ngược về đúng danh mục Viton để củng cố cấu trúc mẹ–con. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.