-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring cao su Viton 59x1.5 mm không được xác định chỉ bằng màu sắc hoặc đường kính ngoài. Cần đọc đúng ID 59 mm, CS 1.5 mm và OD 62 mm, đồng thời kiểm tra tài liệu vật liệu trước khi kết luận đây là hợp chất FKM phù hợp.
Khả năng chịu nhiệt và hóa chất không nên tách rời nhau. Một hợp chất có thể phù hợp ở một nhiệt độ với môi chất này nhưng không phù hợp với môi chất khác hoặc thời gian tiếp xúc dài hơn.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 59 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 1.5 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 62 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 3 mm | Bằng hai lần CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 56x1.5 mm | 56 | 1.5 | 59 | ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm. |
| 57x1.5 mm | 57 | 1.5 | 60 | ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm. |
| 58x1.5 mm | 58 | 1.5 | 61 | ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm. |
| 60x1.5 mm | 60 | 1.5 | 63 | ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm. |
| 61x1.5 mm | 61 | 1.5 | 64 | ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
Tỷ lệ CS/ID của size hiện tại khoảng 2.54%. Đây chỉ là dữ liệu hình học, không phải chỉ số về khả năng chịu nhiệt hay chịu hóa chất.
ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ. Quan hệ lắp phụ thuộc rãnh, mức biến dạng, khe hở và kiểu làm kín.
Vòng cũ có thể dẹt hoặc mòn không đều.
Không, vì ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Không. Quan hệ phụ thuộc thiết kế rãnh.
Không. Đây là kích thước vòng ở trạng thái tự do.
Không mặc định vì vật liệu khác nhau.
Ghi Viton/FKM, ID 59 mm, CS 1.5 mm, OD 62 mm và điều kiện làm việc.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 59 mm, CS 1.5 mm và OD 62 mm, xem danh mục Oring Viton/FKM tại TDKMART.COM để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Phiếu yêu cầu nên ghi Oring Viton 59x1.5 mm, ID 59 mm, CS 1.5 mm, OD 62 mm, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu chuyển động, tình trạng vòng cũ và thông tin rãnh. Cách ghi này tách rõ sản phẩm khỏi Oring NBR cùng kích thước và khỏi các size Viton liền kề.