Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 59x4mm

Mã sản phẩm: 11BS93G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 59x4mm

Xuất xứ: EU

Oring Viton 59x4 mm: kiểm tra ID, CS và OD

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 59x4mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Mục tiêu của trang này là giúp xác nhận đúng vòng FKM theo kích thước, đồng thời tránh suy diễn quá mức về vật liệu khi chưa có chứng từ kỹ thuật. Giá trị OD 67 mm chỉ đúng khi ID và CS được xác nhận chính xác.

Các chỉ số riêng của Oring 59x4 mm

Khi dữ liệu nhập tay, việc tính thêm các tỷ lệ giúp phát hiện số bất thường trước khi đăng hoặc đặt hàng.

  • Bán kính tiết diện: 2 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 12,566 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 63 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 197,92 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,13559.
  • Tỷ lệ CS/ID: 6,7797%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 2,487 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Bảng thông số hình học của size 59x4 mm

Ba đại lượng dưới đây phải khớp đồng thời. Nếu một số không phù hợp, cần kiểm tra lại tên hàng hoặc phép đo.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID59 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS4 mmĐường kính tiết diện tròn
OD67 mmID + 2 × CS
OD − ID8 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 59x4 mm, chênh lệch OD và ID bằng 8 mm, đúng bằng hai lần CS 4 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Tách yêu cầu hình học khỏi yêu cầu vật liệu

Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.

Viton là tên thương mại thường được dùng cho một số hợp chất FKM. Không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton đều có cùng công thức, độ cứng hoặc khả năng tương thích.

Đối với Oring 59x4 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

Bảng loại trừ nhầm kích thước

Chênh lệch nhỏ ở ID hoặc CS có thể làm OD thay đổi; bảng dưới đây thể hiện rõ cả ba đại lượng.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
60x4 mm60468ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm
58x4 mm58466ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm
61x4 mm61469ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm
57x4 mm57465ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm
62x4 mm62470ID lớn hơn 3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3 mm

Không mặc định thay 59x4 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Khi chỉ còn mẫu cũ mà không có bản vẽ

Giả sử OD đo được rõ nhưng ID khó xác định do vòng mềm. Với size dự kiến 59x4 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.
  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Kiểm tra cuối trước khi xác nhận sản phẩm

  • Làm tròn phần thập phân sang size gần nhất.
  • Chọn theo OD mà bỏ qua CS và ID.
  • Dùng mẫu đã phồng hoặc co làm kích thước gốc.
  • Không so sánh với rãnh và bản vẽ thiết bị.
  • Đặt hàng chỉ theo ID mà không ghi CS.

FAQ kỹ thuật trước khi chọn vòng

OD của vòng này được tính thế nào?

Dùng công thức OD = ID + 2 × CS. Kết quả phải khớp với giá trị OD trong bảng thông số.

Con số thứ hai trong 59x4 mm biểu thị gì?

Đó là CS, đường kính tiết diện tròn. CS không phải bán kính và không nên làm tròn sang size gần khi chưa kiểm tra rãnh.

Không.

Màu nâu hoặc màu đen có xác nhận Viton không?

Không. Màu sắc không phải bằng chứng vật liệu; cần dựa vào nhãn, mã hợp chất hoặc nguồn cung.

Đường kính trung bình của vòng 59x4 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 59 + 4 = 63 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Liên kết nội bộ quan trọng nhất của trang là danh mục Oring Viton/FKM trực tiếp. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347