-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 60.04x1.78mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Đối với vòng đã qua sử dụng, biến dạng lâu ngày có thể làm ID tăng, CS giảm hoặc mặt cắt mất tròn; số đo cần được kiểm tra chéo. Giá trị OD 63.6 mm chỉ đúng khi ID và CS được xác nhận chính xác.
ID và CS là dữ liệu đầu vào; OD là kết quả dùng để kiểm tra ngược.
| Thông số | Giá trị | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 60.04 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 1.78 mm | Đường kính tiết diện tròn |
| OD | 63.6 mm | ID + 2 × CS |
| OD − ID | 3.56 mm | Phải bằng 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác minh cấp hợp chất |
Đối với size 60.04x1.78 mm, chênh lệch OD và ID bằng 3.56 mm, đúng bằng hai lần CS 1.78 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.
Ưu tiên xem các vòng cùng CS trước, sau đó mới so sánh sản phẩm có CS gần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 56.87x1.78 mm | 56.87 | 1.78 | 60.43 | ID nhỏ hơn 3.17 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3.17 mm |
| 63.22x1.78 mm | 63.22 | 1.78 | 66.78 | ID lớn hơn 3.18 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3.18 mm |
| 53.7x1.78 mm | 53.7 | 1.78 | 57.26 | ID nhỏ hơn 6.34 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 6.34 mm |
| 66.4x1.78 mm | 66.4 | 1.78 | 69.96 | ID lớn hơn 6.36 mm; cùng CS; OD lớn hơn 6.36 mm |
| 50.52x1.78 mm | 50.52 | 1.78 | 54.08 | ID nhỏ hơn 9.52 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 9.52 mm |
Không mặc định thay 60.04x1.78 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.
Những chỉ số này chỉ mang ý nghĩa hình học, không đại diện cho độ cứng, dung sai hay giới hạn làm việc.
Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.
Quy trình đo nên ưu tiên trạng thái tự do và lặp lại phép đo tại nhiều vị trí.
Với vòng có ID 60.04 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.
Viton là tên thương mại thường được dùng cho một số hợp chất FKM. Không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton đều có cùng công thức, độ cứng hoặc khả năng tương thích.
Khả năng làm việc của gioăng phụ thuộc đồng thời vào cấp hợp chất, môi chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái làm kín.
Đối với Oring 60.04x1.78 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.
Dùng công thức OD = ID + 2 × CS. Kết quả phải khớp với giá trị OD trong bảng thông số.
Đó là CS, đường kính tiết diện tròn. CS không phải bán kính và không nên làm tròn sang size gần khi chưa kiểm tra rãnh.
Khi không còn nhãn, nguồn cung không rõ, môi chất thay đổi hoặc tài liệu chỉ ghi tên chung Viton.
Đó là ID danh nghĩa, tức đường kính trong của vòng khi ở trạng thái tự do và chưa bị kéo.
Dm = ID + CS = 60.04 + 1.78 = 61.82 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.
Sau khi kiểm tra size, người dùng có thể quay lại danh mục vật liệu để tra cứu các vòng khác. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.