-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring cao su chịu nhiệt 60x2.5 mm thường được người dùng tìm kiếm cho điều kiện khắt khe hơn NBR, nhưng tên gọi không thay thế bước kiểm tra. Trước tiên phải xác nhận ID 60 mm, CS 2.5 mm, OD 65 mm và đúng vật liệu FKM.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 60 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 2.5 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 65 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 5 mm | Bằng hai lần CS |
Màu nâu, đen hoặc xanh không đủ để xác định FKM. Nhiều loại Oring cao su có thể cùng màu. Việc nhận diện nên dựa trên nhãn, hồ sơ kỹ thuật hoặc nguồn cung cấp đáng tin cậy.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 57x2.5 mm | 57 | 2.5 | 62 | ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm. |
| 58x2.5 mm | 58 | 2.5 | 63 | ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm. |
| 59x2.5 mm | 59 | 2.5 | 64 | ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm. |
| 61x2.5 mm | 61 | 2.5 | 66 | ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm. |
| 62x2.5 mm | 62 | 2.5 | 67 | ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
ID lớn gấp khoảng 24.00 lần CS. Tỷ lệ này giúp phát hiện vòng có cùng lòng nhưng dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Với size lớn, cần đo nhiều phương để phát hiện độ oval. Với size nhỏ, cần chú ý lực kẹp vì chỉ một sai số nhỏ đã làm thay đổi phần thập phân.
60 + 2 × 2.5 = 65 mm.
Bằng 5 mm, tức hai lần CS.
Có. Cao su bị nén làm CS nhỏ giả.
Không đáng tin cậy.
Không tự động; size và vật liệu là hai quyết định riêng.
Khi ID, CS và OD không thỏa cả hai công thức.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 60 mm, CS 2.5 mm và OD 65 mm, xem các sản phẩm gioăng cao su tròn Viton để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Cần đo lại nếu ID không gần 60 mm, CS không gần 2.5 mm hoặc OD không gần 65 mm; nếu vòng cũ bị oval, ép dẹt hoặc phồng; nếu không có bằng chứng xác nhận vật liệu FKM; hoặc nếu điều kiện vận hành chưa được cung cấp. Trong các trường hợp này, chọn size gần nhất có thể làm tăng rủi ro sai hàng.