-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 60x4.5 mm thuộc nhóm gioăng tròn cao su Viton. ID bằng 60 mm, dây tròn CS bằng 4.5 mm và OD bằng 69 mm. Nội dung dưới đây ưu tiên cách kiểm tra vật liệu và dấu hiệu sai size, thay vì lặp lại bài NBR cùng kích thước.
Nếu ID giữ nguyên nhưng CS tăng 0,1 mm, OD tăng 0,2 mm. Nếu CS giữ nguyên nhưng ID tăng 0,1 mm, OD tăng 0,1 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 60 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 4.5 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 69 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 9 mm | Bằng hai lần CS |
Một vòng đúng kích thước nhưng sai cấp FKM vẫn có thể không phù hợp. Ngược lại, đúng vật liệu nhưng sai ID hoặc CS cũng không thể được bù bằng đặc tính nhiệt hay hóa chất.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 53x4.5 mm | 53 | 4.5 | 62 | ID nhỏ hơn 7 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 7 mm. |
| 56x4.5 mm | 56 | 4.5 | 65 | ID nhỏ hơn 4 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 4 mm. |
| 57x4.5 mm | 57 | 4.5 | 66 | ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm. |
| 61x4.5 mm | 61 | 4.5 | 70 | ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm. |
| 63x4.5 mm | 63 | 4.5 | 72 | ID lớn hơn 3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
Môi chất và nhiệt độ cần được xem xét đồng thời. Không nên kết luận phù hợp chỉ vì một bảng chung ghi FKM chịu nhiệt cao.
60 + 2 × 4.5 = 69 mm.
Bằng 9 mm, tức hai lần CS.
Có. Cao su bị nén làm CS nhỏ giả.
Không đáng tin cậy.
Không tự động; size và vật liệu là hai quyết định riêng.
Khi ID, CS và OD không thỏa cả hai công thức.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 60 mm, CS 4.5 mm và OD 69 mm, xem các size gioăng tròn cao su Viton để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Cần đo lại nếu ID không gần 60 mm, CS không gần 4.5 mm hoặc OD không gần 69 mm; nếu vòng cũ bị oval, ép dẹt hoặc phồng; nếu không có bằng chứng xác nhận vật liệu FKM; hoặc nếu điều kiện vận hành chưa được cung cấp. Trong các trường hợp này, chọn size gần nhất có thể làm tăng rủi ro sai hàng.