Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 62x2mm

Mã sản phẩm: 11B642G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 62x2mm

Xuất xứ: EU

Oring Viton 62x2 mm: kiểm tra ID, CS và OD

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 62x2mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Dữ liệu size phải được đọc theo thứ tự ID × CS; OD là kết quả kiểm tra ngược bằng công thức hình học. Vòng có ID 62 mm, CS 2 mm và OD kiểm tra 66 mm.

Dữ liệu ID–CS–OD cần xác nhận

Không nên bỏ qua phần thập phân vì sai khác nhỏ có thể dẫn đến chọn nhầm một URL sản phẩm khác.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID62 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS2 mmĐường kính tiết diện tròn
OD66 mmID + 2 × CS
OD − ID4 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 62x2 mm, chênh lệch OD và ID bằng 4 mm, đúng bằng hai lần CS 2 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Đo mẫu đã qua sử dụng như thế nào?

Đối với CS có số lẻ, độ phân giải của dụng cụ đo cần phù hợp với phần thập phân cần phân biệt.

  1. Lau sạch vòng nhưng không dùng thao tác làm trương nở vật liệu.
  2. Chờ mẫu ổn định nếu vừa tháo khỏi rãnh.
  3. Đo đường kính trong tại vị trí lớn nhất và nhỏ nhất.
  4. Kẹp nhẹ CS theo hai hướng để phát hiện mặt cắt bị ôvan.
  5. Kiểm tra OD bằng cả phép đo và phép tính.
  6. Không làm tròn số nếu size có phần thập phân.

Với vòng có ID 62 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Tình huống dễ nhầm riêng của size này

Giả sử mẫu tháo ra khỏi rãnh đã bị dẹt theo một phương. Với size dự kiến 62x2 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.
  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Đối chiếu ID, CS và OD với năm lựa chọn gần

Ưu tiên xem các vòng cùng CS trước, sau đó mới so sánh sản phẩm có CS gần.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
63x2 mm63267ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm
61x2 mm61265ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm
64x2 mm64268ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm
60x2 mm60264ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm
65x2 mm65269ID lớn hơn 3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3 mm

Không mặc định thay 62x2 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Dữ liệu vật liệu cần có trước khi sử dụng

Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.

Viton là tên thương mại thường được dùng cho một số hợp chất FKM. Không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton đều có cùng công thức, độ cứng hoặc khả năng tương thích.

Đối với Oring 62x2 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

Câu hỏi thường gặp riêng cho size 62x2 mm

Màu nâu hoặc màu đen có xác nhận Viton không?

Không. Màu sắc không phải bằng chứng vật liệu; cần dựa vào nhãn, mã hợp chất hoặc nguồn cung.

Có thể chọn vòng chỉ theo OD không?

Không nên. Hai vòng khác ID và CS vẫn có thể có OD gần nhau, vì vậy phải kiểm tra đủ ba thông số.

Vòng NBR cùng size có thay trực tiếp được không?

Không mặc định. Kích thước giống nhau không đồng nghĩa đặc tính vật liệu và khả năng tương thích giống nhau.

OD của vòng này được tính thế nào?

Dùng công thức OD = ID + 2 × CS. Kết quả phải khớp với giá trị OD trong bảng thông số.

Đường kính trung bình của vòng 62x2 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 62 + 2 = 64 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Sau khi kiểm tra size, người dùng có thể quay lại danh mục vật liệu để tra cứu các vòng khác. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347