Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 6x1.8mm

Mã sản phẩm: 11B420G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 6x1.8mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Oring Viton 6x1.8 mm: phân tích hình học riêng

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 6x1.8mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Size này chỉ được xác nhận đầy đủ khi ID, CS và OD khớp đồng thời, thay vì chọn theo một số đo đơn lẻ. Đây là vòng FKM có đường kính trong 6 mm và tiết diện 1.8 mm.

Kiểm tra ba thông số danh nghĩa

Ba đại lượng dưới đây phải khớp đồng thời. Nếu một số không phù hợp, cần kiểm tra lại tên hàng hoặc phép đo.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID6 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS1.8 mmĐường kính tiết diện tròn
OD9.6 mmID + 2 × CS
OD − ID3.6 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 6x1.8 mm, chênh lệch OD và ID bằng 3.6 mm, đúng bằng hai lần CS 1.8 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Các phép tính kiểm tra ngược cho size này

Những chỉ số này chỉ mang ý nghĩa hình học, không đại diện cho độ cứng, dung sai hay giới hạn làm việc.

  • Bán kính tiết diện: 0.9 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 2,545 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 7.8 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 24,5 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,6.
  • Tỷ lệ CS/ID: 30%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 0,062 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Khi chỉ còn mẫu cũ mà không có bản vẽ

Giả sử mẫu không còn nhãn vật liệu và màu sắc không đáng tin cậy. Với size dự kiến 6x1.8 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.
  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.
  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Khoảng cách giữa size hiện tại và vòng lân cận

Các sản phẩm dưới đây gần nhất theo CS và ID, được dùng để loại trừ nhầm chứ không phải danh sách thay thế.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
6.3x1.8 mm6.31.89.9ID lớn hơn 0.3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 0.3 mm
5.6x1.8 mm5.61.89.2ID nhỏ hơn 0.4 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.4 mm
6.7x1.8 mm6.71.810.3ID lớn hơn 0.7 mm; cùng CS; OD lớn hơn 0.7 mm
5.3x1.8 mm5.31.88.9ID nhỏ hơn 0.7 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.7 mm
5.15x1.8 mm5.151.88.75ID nhỏ hơn 0.85 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.85 mm

Không mặc định thay 6x1.8 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Kiểm soát rủi ro khi chọn Oring Viton

Viton là tên thương mại thường được dùng cho một số hợp chất FKM. Không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton đều có cùng công thức, độ cứng hoặc khả năng tương thích.

Khả năng làm việc của gioăng phụ thuộc đồng thời vào cấp hợp chất, môi chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái làm kín.

Đối với Oring 6x1.8 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

Những lỗi nên loại trừ trước khi đặt hàng

  • Suy luận khả năng chịu nhiệt chỉ từ tên sản phẩm.
  • Không ghi đơn vị mm trong yêu cầu kỹ thuật.
  • Không so sánh với rãnh và bản vẽ thiết bị.
  • Đo vòng khi vẫn đang bị kéo hoặc xoắn.

Câu hỏi thường gặp riêng cho size 6x1.8 mm

OD của vòng này được tính thế nào?

Dùng công thức OD = ID + 2 × CS. Kết quả phải khớp với giá trị OD trong bảng thông số.

Không.

Có thể làm tròn phần thập phân của ID không?

Không nên khi chưa đánh giá rãnh và mức sai khác với size gần nhất.

Tại sao phải đo ID theo hai phương?

Vòng lớn hoặc đã sử dụng có thể bị méo; hai phương đo giúp nhận biết độ ôvan và sai số.

Đường kính trung bình của vòng 6x1.8 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 6 + 1.8 = 7.8 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Trang sản phẩm nên liên kết ngược về đúng danh mục Viton để củng cố cấu trúc mẹ–con. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347