Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 72.69x2.62mm

Mã sản phẩm: 11A237G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 72.69x2.62mm ( AS150 )

Xuất xứ: EU

Gioăng tròn FKM 72.69x2.62 mm: cách xác nhận đúng sản phẩm

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 72.69x2.62mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Việc chọn Oring Viton/FKM nên bắt đầu từ bản vẽ hoặc phép đo có kiểm soát, không dựa vào màu sắc và cảm giác đàn hồi. Đây là vòng FKM có đường kính trong 72.69 mm và tiết diện 2.62 mm.

Thông tin cần ghi rõ khi yêu cầu báo giá

CS2.62 mm
OD kiểm tra77.93 mm
Vật liệuGhi FKM/Viton và cấp hợp chất nếu có
Môi chấtGhi tên cụ thể hoặc thành phần hỗn hợp
Tên hàngOring Viton/FKM 72.69x2.62 mm
ID72.69 mm

Ghi đủ dữ liệu giúp kiểm tra đúng size và giảm nguy cơ giao nhầm vật liệu.

Bảng thông số hình học của size 72.69x2.62 mm

Không nên bỏ qua phần thập phân vì sai khác nhỏ có thể dẫn đến chọn nhầm một URL sản phẩm khác.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID72.69 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS2.62 mmĐường kính tiết diện tròn
OD77.93 mmID + 2 × CS
OD − ID5.24 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 72.69x2.62 mm, chênh lệch OD và ID bằng 5.24 mm, đúng bằng hai lần CS 2.62 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Kiểm tra vòng cũ trước khi dùng làm chuẩn

Việc đo lại cần ghi cả số đo và tình trạng mẫu, vì biến dạng có thể giải thích sự chênh lệch.

  1. Ghi lại dụng cụ và độ phân giải của thước.
  2. Đặt vòng không xoắn, không treo và không kéo.
  3. Đo ID nhiều lần rồi so sánh độ chênh.
  4. Đo CS ở vùng ít biến dạng nhất của mẫu.
  5. Kiểm tra lại quan hệ OD − ID = 2 × CS.
  6. Lưu ảnh vị trí đo để có thể kiểm tra lại.

Với vòng có ID 72.69 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Tình huống dễ nhầm riêng của size này

Giả sử mẫu không còn nhãn vật liệu và màu sắc không đáng tin cậy. Với size dự kiến 72.69x2.62 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.
  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Khoảng cách giữa size hiện tại và vòng lân cận

Ưu tiên xem các vòng cùng CS trước, sau đó mới so sánh sản phẩm có CS gần.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
71.12x2.62 mm71.122.6276.36ID nhỏ hơn 1.57 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1.57 mm
74.3x2.62 mm74.32.6279.54ID lớn hơn 1.61 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1.61 mm
69.52x2.62 mm69.522.6274.76ID nhỏ hơn 3.17 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3.17 mm
75.87x2.62 mm75.872.6281.11ID lớn hơn 3.18 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3.18 mm
67.95x2.62 mm67.952.6273.19ID nhỏ hơn 4.74 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 4.74 mm

Không mặc định thay 72.69x2.62 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Xác nhận Viton/FKM đúng cách

Khả năng làm việc của gioăng phụ thuộc đồng thời vào cấp hợp chất, môi chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái làm kín.

Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.

Đối với Oring 72.69x2.62 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

Kiểm tra hiểu đúng sản phẩm bằng FAQ

Khi nào cần kiểm tra lại vật liệu FKM?

Khi không còn nhãn, nguồn cung không rõ, môi chất thay đổi hoặc tài liệu chỉ ghi tên chung Viton.

Con số thứ hai trong 72.69x2.62 mm biểu thị gì?

Đó là CS, đường kính tiết diện tròn. CS không phải bán kính và không nên làm tròn sang size gần khi chưa kiểm tra rãnh.

OD của vòng này được tính thế nào?

Dùng công thức OD = ID + 2 × CS. Kết quả phải khớp với giá trị OD trong bảng thông số.

Vòng NBR cùng size có thay trực tiếp được không?

Không mặc định. Kích thước giống nhau không đồng nghĩa đặc tính vật liệu và khả năng tương thích giống nhau.

Đường kính trung bình của vòng 72.69x2.62 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 72.69 + 2.62 = 75.31 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Trang sản phẩm nên liên kết ngược về đúng danh mục Viton để củng cố cấu trúc mẹ–con. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347