-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tìm gioăng cao su tròn Oring 77x2.5 mm, người mua cần tách hai lớp thông tin: hình học ID 77 mm × CS 2.5 mm và vật liệu Viton/FKM. OD 82 mm chỉ xác nhận kích thước, không tự chứng minh khả năng chịu nhiệt hay chịu hóa chất của mọi hợp chất FKM.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 77 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 2.5 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 82 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 5 mm | Bằng hai lần CS |
Tên gọi ron cao su tròn chịu nhiệt thường được dùng trong giao dịch, nhưng hồ sơ mua hàng vẫn cần ghi rõ FKM/Viton, ID, CS, môi chất và điều kiện vận hành.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 74x2.5 mm | 74 | 2.5 | 79 | ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm. |
| 75x2.5 mm | 75 | 2.5 | 80 | ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm. |
| 76x2.5 mm | 76 | 2.5 | 81 | ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm. |
| 78x2.5 mm | 78 | 2.5 | 83 | ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm. |
| 79x2.5 mm | 79 | 2.5 | 84 | ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
Phép tính thuận cho size này là 77 + 2 × 2.5 = 82 mm. Phép tính ngược là 82 − 2 × 2.5 = 77 mm. Hai phép tính phải cùng khớp.
Môi chất và nhiệt độ cần được xem xét đồng thời. Không nên kết luận phù hợp chỉ vì một bảng chung ghi FKM chịu nhiệt cao.
Vòng cũ có thể dẹt hoặc mòn không đều.
Không, vì ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Không. Quan hệ phụ thuộc thiết kế rãnh.
Không. Đây là kích thước vòng ở trạng thái tự do.
Không mặc định vì vật liệu khác nhau.
Ghi Viton/FKM, ID 77 mm, CS 2.5 mm, OD 82 mm và điều kiện làm việc.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 77 mm, CS 2.5 mm và OD 82 mm, xem danh mục ron cao su tròn Viton để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Cần đo lại nếu ID không gần 77 mm, CS không gần 2.5 mm hoặc OD không gần 82 mm; nếu vòng cũ bị oval, ép dẹt hoặc phồng; nếu không có bằng chứng xác nhận vật liệu FKM; hoặc nếu điều kiện vận hành chưa được cung cấp. Trong các trường hợp này, chọn size gần nhất có thể làm tăng rủi ro sai hàng.