Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 77x2.5mm

Mã sản phẩm: 11BA20G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 77x2.5mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su chịu nhiệt 77x2.5 mm: cách chọn đúng size

Khi tìm gioăng cao su tròn Oring 77x2.5 mm, người mua cần tách hai lớp thông tin: hình học ID 77 mm × CS 2.5 mm và vật liệu Viton/FKM. OD 82 mm chỉ xác nhận kích thước, không tự chứng minh khả năng chịu nhiệt hay chịu hóa chất của mọi hợp chất FKM.

Bảng thông số riêng của Oring Viton 77x2.5 mm

Đại lượngGiá trịÝ nghĩa
ID77 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS2.5 mmĐường kính tiết diện dây tròn
OD82 mmID + 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác nhận cấp hợp chất thực tế
Chênh OD−ID5 mmBằng hai lần CS

Điểm khác biệt vật liệu so với Oring NBR cùng size

Tên gọi ron cao su tròn chịu nhiệt thường được dùng trong giao dịch, nhưng hồ sơ mua hàng vẫn cần ghi rõ FKM/Viton, ID, CS, môi chất và điều kiện vận hành.

Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.

Cách đo lại gioăng tròn cao su Viton 77x2.5 mm

  1. Kiểm tra vòng không bị kéo giãn.
  2. Đo lòng vòng quanh 77 mm.
  3. Đo dây tròn quanh 2.5 mm.
  4. Tính OD 82 mm.
  5. So với size gần trước khi đặt hàng.

Các lỗi dễ xảy ra với size 77x2.5 mm

  • Đặt hàng theo ảnh.
  • Không ghi đơn vị mm.
  • Nhầm vòng Viton với NBR cùng màu.
  • Đổi vật liệu mà không tìm nguyên nhân hỏng.
  • Dùng thông số giới hạn như điều kiện làm việc liên tục.

So sánh với 5 size Viton gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
74x2.5 mm742.579ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm.
75x2.5 mm752.580ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm.
76x2.5 mm762.581ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm.
78x2.5 mm782.583ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm.
79x2.5 mm792.584ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm.

Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.

Dấu vân tay kích thước 77x2.5 mm

Phép tính thuận cho size này là 77 + 2 × 2.5 = 82 mm. Phép tính ngược là 82 − 2 × 2.5 = 77 mm. Hai phép tính phải cùng khớp.

Những điều kiện cần xác nhận ngoài kích thước

Môi chất và nhiệt độ cần được xem xét đồng thời. Không nên kết luận phù hợp chỉ vì một bảng chung ghi FKM chịu nhiệt cao.

Lưu ý lắp đặt Oring cao su Viton

  1. Kiểm tra bề mặt vòng trước khi lắp.
  2. Không dùng dụng cụ sắc.
  3. Phân bố độ giãn đều.
  4. Không giữ vòng ở trạng thái kéo lâu.
  5. Quan sát toàn chu vi trước khi đóng cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho size 77x2.5 mm

Vì sao phải đo CS ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể dẹt hoặc mòn không đều.

Có nên kéo vòng khi đo ID không?

Không, vì ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

ID 77 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ phụ thuộc thiết kế rãnh.

OD 82 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. Đây là kích thước vòng ở trạng thái tự do.

Oring NBR cùng size có dùng thay không?

Không mặc định vì vật liệu khác nhau.

Cần ghi gì khi yêu cầu sản phẩm?

Ghi Viton/FKM, ID 77 mm, CS 2.5 mm, OD 82 mm và điều kiện làm việc.

Tra cứu thêm Oring Viton theo size

Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 77 mm, CS 2.5 mm và OD 82 mm, xem danh mục ron cao su tròn Viton để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.

Tình huống cần dừng xác nhận size

Cần đo lại nếu ID không gần 77 mm, CS không gần 2.5 mm hoặc OD không gần 82 mm; nếu vòng cũ bị oval, ép dẹt hoặc phồng; nếu không có bằng chứng xác nhận vật liệu FKM; hoặc nếu điều kiện vận hành chưa được cung cấp. Trong các trường hợp này, chọn size gần nhất có thể làm tăng rủi ro sai hàng.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347