-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring cao su chịu nhiệt 78x5 mm thường được người dùng tìm kiếm cho điều kiện khắt khe hơn NBR, nhưng tên gọi không thay thế bước kiểm tra. Trước tiên phải xác nhận ID 78 mm, CS 5 mm, OD 88 mm và đúng vật liệu FKM.
Màu nâu, đen hoặc xanh không đủ để xác định FKM. Nhiều loại Oring cao su có thể cùng màu. Việc nhận diện nên dựa trên nhãn, hồ sơ kỹ thuật hoặc nguồn cung cấp đáng tin cậy.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 78 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 5 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 88 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 10 mm | Bằng hai lần CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 75x5 mm | 75 | 5 | 85 | ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm. |
| 76x5 mm | 76 | 5 | 86 | ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm. |
| 77x5 mm | 77 | 5 | 87 | ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm. |
| 81x5 mm | 81 | 5 | 91 | ID lớn hơn 3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3 mm. |
| 82x5 mm | 82 | 5 | 92 | ID lớn hơn 4 mm; cùng CS; OD lớn hơn 4 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
OD lớn hơn ID đúng 10 mm, bằng hai lần tiết diện. Nếu nhầm OD 88 mm thành ID, vòng đặt mua sẽ lớn hơn lòng vòng thật 10 mm.
Môi chất và nhiệt độ cần được xem xét đồng thời. Không nên kết luận phù hợp chỉ vì một bảng chung ghi FKM chịu nhiệt cao.
ID là 78 mm, CS là 5 mm và OD là 88 mm.
OD bằng 78 + 2 × 5 = 88 mm.
Không. ID đúng là 78 mm.
Hình học giống nhưng vật liệu, cách xác minh và điều kiện phù hợp khác nhau.
Không. Cần nhãn, mã hoặc hồ sơ kỹ thuật.
Chưa. Cần kiểm tra cấp FKM, nhiệt độ, môi chất và thời gian.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 78 mm, CS 5 mm và OD 88 mm, xem danh sách Oring cao su FKM để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Phiếu yêu cầu nên ghi Oring Viton 78x5 mm, ID 78 mm, CS 5 mm, OD 88 mm, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu chuyển động, tình trạng vòng cũ và thông tin rãnh. Cách ghi này tách rõ sản phẩm khỏi Oring NBR cùng kích thước và khỏi các size Viton liền kề.
Nên ghi đầy đủ “Oring Viton/FKM 78x5 mm, ID 78 mm, CS 5 mm, OD kiểm tra 88 mm”, kèm môi chất, nhiệt độ và tình trạng lắp. Không nên chỉ ghi “ron cao su tròn 78 mm” vì người nhận có thể hiểu sai ID thành OD, bỏ sót CS hoặc chọn sang vật liệu NBR có cùng kích thước. Cách ghi đủ dữ liệu cũng giúp tách rõ URL sản phẩm này với các size gần.