Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 84x6mm

Mã sản phẩm: 11B16GG6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 84x6mm

Xuất xứ: EU

Vòng đệm cao su FKM 84x6 mm: kiểm tra trước khi thay

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 84x6mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Tên gọi chịu nhiệt hoặc chịu hóa chất không đủ để chứng minh mọi hợp chất FKM phù hợp với cùng một điều kiện làm việc. Đây là vòng FKM có đường kính trong 84 mm và tiết diện 6 mm.

Năm bước xác nhận size bằng thước đo

Việc đo lại cần ghi cả số đo và tình trạng mẫu, vì biến dạng có thể giải thích sự chênh lệch.

  1. Ghi lại dụng cụ và độ phân giải của thước.
  2. Đặt vòng không xoắn, không treo và không kéo.
  3. Đo ID nhiều lần rồi so sánh độ chênh.
  4. Đo CS ở vùng ít biến dạng nhất của mẫu.
  5. Kiểm tra lại quan hệ OD − ID = 2 × CS.
  6. Lưu ảnh vị trí đo để có thể kiểm tra lại.

Với vòng có ID 84 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Bảng thông số hình học của size 84x6 mm

Bảng này là điểm kiểm tra đầu tiên trước khi đánh giá vật liệu hay điều kiện sử dụng.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID84 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS6 mmĐường kính tiết diện tròn
OD96 mmID + 2 × CS
OD − ID12 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 84x6 mm, chênh lệch OD và ID bằng 12 mm, đúng bằng hai lần CS 6 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Khi chỉ còn mẫu cũ mà không có bản vẽ

Giả sử mẫu tháo ra khỏi rãnh đã bị dẹt theo một phương. Với size dự kiến 84x6 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.
  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Số liệu hình học giúp loại trừ nhầm size

Ngoài ID, CS và OD, có thể dùng đường tâm và diện tích tiết diện để phân biệt vòng gần nhau.

  • Bán kính tiết diện: 3 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 28,274 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 90 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 282,74 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,14286.
  • Tỷ lệ CS/ID: 7,1429%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 7,994 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Vì sao size gần chưa chắc thay thế được?

Các sản phẩm dưới đây gần nhất theo CS và ID, được dùng để loại trừ nhầm chứ không phải danh sách thay thế.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
85x6 mm85697ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm
86x6 mm86698ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm
81.5x6 mm81.5693.5ID nhỏ hơn 2.5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2.5 mm
88x6 mm886100ID lớn hơn 4 mm; cùng CS; OD lớn hơn 4 mm
80x6 mm80692ID nhỏ hơn 4 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 4 mm

Không mặc định thay 84x6 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Bộ dữ liệu tối thiểu cho đơn hàng

CS6 mm
OD kiểm tra96 mm
Vật liệuGhi FKM/Viton và cấp hợp chất nếu có
Môi chấtGhi tên cụ thể hoặc thành phần hỗn hợp
Tên hàngOring Viton/FKM 84x6 mm
ID84 mm

Ghi đủ dữ liệu giúp kiểm tra đúng size và giảm nguy cơ giao nhầm vật liệu.

FAQ kỹ thuật trước khi chọn vòng

Mẫu cũ bị dẹt có dùng để chọn CS không?

Chỉ dùng tham khảo. Cần đo nhiều điểm, kiểm tra rãnh và đối chiếu tài liệu thiết bị nếu có.

Có nên đo ngay sau khi tháo vòng khỏi rãnh?

Nên để vòng trở về trạng thái tự do trước, vì biến dạng tạm thời có thể làm sai ID và CS.

Vòng NBR cùng size có thay trực tiếp được không?

Không mặc định. Kích thước giống nhau không đồng nghĩa đặc tính vật liệu và khả năng tương thích giống nhau.

Con số đầu tiên trong 84x6 mm biểu thị gì?

Đó là ID danh nghĩa, tức đường kính trong của vòng khi ở trạng thái tự do và chưa bị kéo.

Đường kính trung bình của vòng 84x6 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 84 + 6 = 90 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Liên kết nội bộ quan trọng nhất của trang là danh mục Oring Viton/FKM trực tiếp. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347